Kín tiếng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không lên tiếng, không để cho biết đến mình.
Ví dụ: Anh ta nổi tiếng kín tiếng trong mọi chuyện riêng.
Nghĩa: Không lên tiếng, không để cho biết đến mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rất kín tiếng, không kể chuyện riêng ở lớp.
  • Con mèo trong góc kín tiếng, chỉ nhìn rồi lặng lẽ đi.
  • Cô giáo kín tiếng về món quà, để cả lớp bất ngờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khá kín tiếng, làm xong việc rồi mới báo.
  • Ông hàng xóm sống kín tiếng, ít khi thấy ông trò chuyện trước cổng.
  • Cô ấy kín tiếng trên mạng xã hội, chỉ đăng vài dòng ngắn gọn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nổi tiếng kín tiếng trong mọi chuyện riêng.
  • Người càng nhiều trải nghiệm đôi khi lại càng kín tiếng, vì hiểu lời nói dễ gây hệ lụy.
  • Doanh nhân ấy kín tiếng đến mức tin vui cũng giữ cho mình, đợi thời điểm thích hợp mới chia sẻ.
  • Trong cuộc họp, chị trưởng phòng kín tiếng, lắng nghe hết rồi mới chốt một câu ngắn gọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không lên tiếng, không để cho biết đến mình.
Từ đồng nghĩa:
ít nói kín đáo
Từ trái nghĩa:
cởi mở nhiều lời
Từ Cách sử dụng
kín tiếng Trung tính đến tích cực nhẹ, thể hiện sự thận trọng, giữ bí mật, không phô trương. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng kín tiếng trong mọi chuyện riêng.
ít nói Trung tính, chỉ số lượng lời nói ít. Ví dụ: Anh ấy là người ít nói, chỉ phát biểu khi thật cần thiết.
kín đáo Trung tính, thể hiện sự cẩn trọng, giữ bí mật, không để lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy luôn kín đáo trong mọi chuyện riêng tư.
cởi mở Tích cực, chỉ tính cách dễ chia sẻ, thân thiện, không giấu giếm. Ví dụ: Anh ấy rất cởi mở, dễ dàng chia sẻ suy nghĩ của mình.
nhiều lời Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ người nói nhiều, đôi khi không cần thiết. Ví dụ: Bà ấy rất nhiều lời, chuyện gì cũng kể cho hàng xóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người ít nói về bản thân hoặc giữ bí mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về tính cách cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để xây dựng nhân vật có tính cách bí ẩn hoặc thâm trầm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, thận trọng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kín đáo của một người.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả sự cởi mở hoặc giao tiếp tốt.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không phù hợp với ngữ cảnh công khai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bí mật" nhưng "kín tiếng" nhấn mạnh vào tính cách hơn là hành động.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả sự vật hoặc hiện tượng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kín tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ người như "người".
trầm lặng ít nói thầm lặng lặng lẽ kín đáo thâm trầm trầm tư im lặng cẩn trọng dè dặt