Lặng thinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Im lặng không nói gì, không lên tiếng.
Ví dụ:
Anh ta ngồi lặng thinh trước câu hỏi thẳng thắn.
Nghĩa: Im lặng không nói gì, không lên tiếng.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp đang ồn, cô bước vào là cả phòng lặng thinh.
- Bạn bị gọi tên, nhưng bạn lặng thinh nhìn xuống bàn.
- Mèo bị mắng, nó ngồi lặng thinh ở góc cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nghe tin điểm kiểm tra rồi lặng thinh, như nuốt mất tiếng thở dài.
- Trong buổi họp lớp, câu hỏi khó bay ra, cả nhóm bỗng lặng thinh.
- Tin nhắn đến, bạn nhìn màn hình một lúc rồi lặng thinh, không gõ thêm chữ nào.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ngồi lặng thinh trước câu hỏi thẳng thắn.
- Căn phòng chật lời vừa dứt, tất cả lặng thinh như sợ khuấy động một vệt bụi trong nắng.
- Cô nhận cuộc gọi cũ, nghe giọng quen mà chỉ lặng thinh, để im lặng nói thay điều cần nói.
- Trước bàn thờ mẹ, tôi lặng thinh, không biết cất tiếng từ đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Im lặng không nói gì, không lên tiếng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lặng thinh | Diễn tả sự im lặng hoàn toàn, không phát ra bất kỳ âm thanh hay lời nói nào, thường mang sắc thái trung tính hoặc nhấn mạnh sự bất động, không phản ứng. Ví dụ: Anh ta ngồi lặng thinh trước câu hỏi thẳng thắn. |
| im lặng | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không nói, không gây tiếng động. Ví dụ: Cả phòng im lặng lắng nghe. |
| nín thinh | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối, thường do bị cấm đoán, sợ hãi hoặc cố ý không nói. Ví dụ: Thằng bé nín thinh không dám hé răng. |
| lặng im | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có tiếng động, không cử động, thường dùng cho cả người và vật, không gian. Ví dụ: Anh ấy lặng im suy nghĩ. |
| nói | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động phát ra lời nói. Ví dụ: Anh ấy nói rất nhiều về công việc. |
| lên tiếng | Trung tính, chỉ hành động phát ra âm thanh, lời nói, thường để bày tỏ ý kiến hoặc phản ứng. Ví dụ: Không ai dám lên tiếng phản đối. |
| kêu | Trung tính, chỉ hành động phát ra âm thanh, tiếng động (có thể là lời nói hoặc không). Ví dụ: Con chim kêu líu lo trên cành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái im lặng của ai đó trong cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "im lặng" hoặc "không lên tiếng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí tĩnh lặng, căng thẳng hoặc suy tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự im lặng có phần căng thẳng hoặc có chủ ý.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự im lặng có ý nghĩa hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "im lặng" nhưng "lặng thinh" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động không phát ra âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "lặng" và "thinh" để tạo thành một ý nghĩa thống nhất.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lặng thinh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy lặng thinh", "họ lặng thinh".





