Vắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có mặt ở một nơi nào đó như bình thường.
Ví dụ:
Anh ấy vắng ở cuộc họp chiều nay.
2.
tính từ
Không thấy hoặc ít thấy có người qua lại, lui tới hoạt động.
Ví dụ:
Phố vắng vào buổi sớm.
3.
tính từ
Yên ắng, không hoặc rất ít có biểu hiện của hoạt động con người.
Ví dụ:
Đêm vắng, giấc ngủ dễ chạm tới.
Nghĩa 1: Không có mặt ở một nơi nào đó như bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay bạn Lan vắng học.
- Bố đi công tác nên vắng ở nhà.
- Giờ ra chơi, cô giáo vắng trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vắng trong buổi tập đội tuyển, nên đội thiếu người.
- Sáng nay thầy chủ nhiệm vắng họp, lớp trưởng phải báo cáo thay.
- Trong buổi sinh hoạt câu lạc bộ, Minh vắng mặt vì trùng lịch thi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vắng ở cuộc họp chiều nay.
- Chỗ ngồi quen của chị bỗng vắng, nhìn mà chộn rộn.
- Khi người thân vắng bữa cơm, mâm cơm cũng thiếu đi hơi ấm.
- Tên trong danh sách vẫn còn đó, mà người thì vắng từ lâu.
Nghĩa 2: Không thấy hoặc ít thấy có người qua lại, lui tới hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngõ này vắng người qua lại.
- Trưa hè, sân trường vắng bóng bạn.
- Đường làng vắng, chỉ nghe tiếng chim hót.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hẻm nhỏ vắng, tụi mình đi cùng cho an toàn.
- Thư viện chiều muộn khá vắng, dễ tìm chỗ ngồi.
- Quảng trường ngày mưa vắng hẳn, gió thổi nghe lạnh lẽo.
3
Người trưởng thành
- Phố vắng vào buổi sớm.
- Quán cà phê vắng khách, tiếng muỗng chạm ly nghe rõ mồn một.
- Ga nhỏ vắng người, bảng giờ tàu sáng lóa mà chẳng ai nhìn.
- Con đường vắng khiến bước chân chậm lại, như sợ khuấy động yên bình.
Nghĩa 3: Yên ắng, không hoặc rất ít có biểu hiện của hoạt động con người.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vắng, chỉ còn tiếng mèo kêu.
- Buổi tối, xóm vắng nghe rõ tiếng lá rơi.
- Thư viện vắng lặng, ai cũng thì thầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu ký túc xá nghỉ hè vắng lặng, hàng cây đứng im.
- Sáng cuối tuần, thành phố bỗng vắng như nín thở.
- Sau giờ tắt điện, phòng vắng tiếng nói, chỉ còn ánh đèn ngủ mờ.
3
Người trưởng thành
- Đêm vắng, giấc ngủ dễ chạm tới.
- Buồng bệnh vắng lặng, đồng hồ tích tắc nghe như dài ra.
- Ngày nghỉ, văn phòng vắng, con chữ trên màn hình bỗng chậm lại.
- Trong khoảnh khắc vắng người, căn nhà phả ra mùi gỗ cũ và hơi ấm của kỷ niệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có mặt ở một nơi nào đó như bình thường.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vắng | Chỉ sự thiếu mặt của một người hoặc vật ở vị trí quen thuộc, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (thiếu). Ví dụ: Anh ấy vắng ở cuộc họp chiều nay. |
| vắng mặt | Trung tính, trang trọng hơn 'vắng', chỉ sự không có mặt. Ví dụ: Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp quan trọng. |
| khuyết | Trang trọng, thường dùng cho vị trí, chức vụ, chỉ sự thiếu hụt. Ví dụ: Vị trí trưởng phòng vẫn còn khuyết. |
| có mặt | Trung tính, chỉ sự hiện diện. Ví dụ: Cô ấy có mặt đúng giờ tại buổi lễ. |
| hiện diện | Trang trọng, chỉ sự có mặt chính thức, trang trọng. Ví dụ: Sự hiện diện của ngài đại sứ rất được mong đợi. |
Nghĩa 2: Không thấy hoặc ít thấy có người qua lại, lui tới hoạt động.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vắng | Diễn tả tình trạng ít người, ít hoạt động, thường mang sắc thái tĩnh lặng, buồn tẻ. Ví dụ: Phố vắng vào buổi sớm. |
| thưa thớt | Trung tính, miêu tả số lượng ít ỏi, rải rác, không dày đặc. Ví dụ: Khách du lịch thưa thớt vào mùa thấp điểm. |
| lèo tèo | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự ít ỏi, không đáng kể, gây cảm giác buồn tẻ. Ví dụ: Mấy quán ăn lèo tèo khách vào buổi trưa. |
| đông đúc | Trung tính, miêu tả nhiều người, nhộn nhịp. Ví dụ: Chợ rất đông đúc vào buổi sáng cuối tuần. |
| tấp nập | Trung tính, miêu tả sự nhộn nhịp, nhiều người qua lại và hoạt động. Ví dụ: Đường phố tấp nập xe cộ và người đi lại. |
Nghĩa 3: Yên ắng, không hoặc rất ít có biểu hiện của hoạt động con người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vắng | Nhấn mạnh sự tĩnh lặng, thiếu tiếng động, thiếu sự sống động do ít người hoặc không có người. Ví dụ: Đêm vắng, giấc ngủ dễ chạm tới. |
| yên ắng | Trung tính, miêu tả sự tĩnh lặng, không ồn ào, ít tiếng động. Ví dụ: Ngôi làng yên ắng vào ban đêm. |
| tĩnh mịch | Văn chương, trang trọng, chỉ sự yên lặng tuyệt đối, thường mang vẻ u tịch. Ví dụ: Đêm khuya tĩnh mịch, chỉ còn tiếng côn trùng. |
| ồn ào | Trung tính, miêu tả nhiều tiếng động, náo nhiệt. Ví dụ: Khu phố này rất ồn ào vào giờ cao điểm. |
| náo nhiệt | Trung tính, miêu tả sự sôi động, nhiều hoạt động và tiếng động. Ví dụ: Lễ hội diễn ra náo nhiệt suốt đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự thiếu vắng người hoặc hoạt động trong một không gian cụ thể, như "nhà vắng" hay "phố vắng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng thiếu người hoặc hoạt động, thường trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí cô đơn, tĩnh lặng, hoặc nhấn mạnh sự thiếu vắng, như trong thơ ca hoặc văn xuôi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác trống trải, cô đơn hoặc yên tĩnh.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc buồn nhẹ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong văn chương và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu vắng người hoặc hoạt động.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự đông đúc hoặc nhộn nhịp.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vắng vẻ"; "vắng" thường chỉ sự thiếu vắng, còn "vắng vẻ" nhấn mạnh sự yên tĩnh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự sôi động.
- Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như "lâu ngày vắng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vắng", "vắng vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (như "đường", "nhà") hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





