Vắng mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không có mặt.
Ví dụ: Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp chiều nay.
Nghĩa: Không có mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh vắng mặt hôm nay nên chỗ ngồi còn trống.
  • Buổi chào cờ, Lan vắng mặt vì bị ốm.
  • Đến giờ ra chơi mà thầy vẫn vắng mặt ở lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi họp lớp, cậu ấy vắng mặt nên nhóm phải chia việc lại.
  • Đội bóng thiếu người vì tiền đạo chủ lực vắng mặt phút chót.
  • Tiết Sinh học, giáo viên vắng mặt, cả lớp chờ thông báo thay thế.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp chiều nay.
  • Người cần chịu trách nhiệm lại vắng mặt đúng lúc cần trả lời.
  • Ngày cưới, cha vắng mặt, khoảng trống ấy khó gọi tên.
  • Trong bản danh sách ký nhận, cô ấy vắng mặt như một dấu gạch bỏ quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có mặt.
Từ đồng nghĩa:
thiếu mặt không dự
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vắng mặt trung tính; hành chính/thông dụng; không đánh giá thái độ Ví dụ: Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp chiều nay.
thiếu mặt khẩu ngữ, nhẹ; hơi suồng sã Ví dụ: Cậu ấy thiếu mặt trong buổi họp sáng nay.
không dự trung tính, hành chính; gắn văn cảnh sự kiện/cuộc họp Ví dụ: Ba thành viên không dự phiên làm việc.
có mặt trung tính; phổ thông, bao quát nhất Ví dụ: Tất cả nhân viên đều có mặt đúng giờ.
hiện diện trang trọng/văn chương; sắc thái nhấn mạnh sự hiện có Ví dụ: Đại biểu đã hiện diện đầy đủ tại hội trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó không có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức để chỉ sự không có mặt của một cá nhân trong các cuộc họp, hội nghị hoặc lớp học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc biên bản để ghi nhận sự vắng mặt của nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trung lập, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo hoặc ghi nhận sự không có mặt của ai đó một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc hoặc lý do vắng mặt.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vắng bóng" khi muốn diễn đạt sự thiếu vắng lâu dài.
  • Chú ý không dùng từ này để diễn tả cảm xúc hoặc lý do vắng mặt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã vắng mặt", "sẽ vắng mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ", "đang".