Hiện hữu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đang có, đang tồn tại.
Ví dụ:
Niềm hạnh phúc hiện hữu trong từng hơi thở bình yên.
Nghĩa: Đang có, đang tồn tại.
1
Học sinh tiểu học
- Niềm vui hiện hữu trong nụ cười của bạn.
- Chiếc lá xanh là hiện hữu của mùa hè.
- Mùi thơm bánh mới nướng là hiện hữu ở góc bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bè là hiện hữu ấm áp giữa sân trường ồn ào.
- Những vì sao là hiện hữu lặng lẽ trên bầu trời đêm.
- Sự quyết tâm trở thành hiện hữu khi ta bắt tay vào làm.
3
Người trưởng thành
- Niềm hạnh phúc hiện hữu trong từng hơi thở bình yên.
- Thời gian không thấy được, nhưng hiện hữu trong dấu chân ta để lại.
- Trong cơn bão của lo toan, một bàn tay nắm lấy là hiện hữu đáng tin nhất.
- Không phải lời hứa, mà những gì ta làm hôm nay mới là hiện hữu của tình yêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đang có, đang tồn tại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiện hữu | trang trọng, văn chương; sắc thái tĩnh, khái quát Ví dụ: Niềm hạnh phúc hiện hữu trong từng hơi thở bình yên. |
| hư vô | văn chương, triết học; đối lập toàn phần với hiện hữu Ví dụ: Từ hiện hữu đến hư vô chỉ cách nhau một ý niệm. |
| hư không | văn chương, triết học; sắc thái trừu tượng, rỗng không Ví dụ: Giữa hiện hữu và hư không là khoảng lặng của suy tư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự tồn tại rõ ràng của một sự vật, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác hiện diện mạnh mẽ, thường mang tính triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản triết học, xã hội học để chỉ sự tồn tại thực tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tồn tại rõ ràng, không thể phủ nhận.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại thực tế của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ đồng nghĩa đơn giản hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "tồn tại" nhưng "hiện hữu" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá thông thường để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự hiện hữu", "hiện hữu của ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "sự"), động từ (như "có", "tồn tại"), và tính từ (như "rõ ràng").





