Hư không

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn không có thật, không có gì hết.
Ví dụ: Anh ta đuổi theo một dự định hư không.
Nghĩa: Hoàn toàn không có thật, không có gì hết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đuổi bắt một bóng hình hư không trong sân chơi.
  • Em vẽ một chiếc cầu hư không nối từ mây này sang mây kia.
  • Con mèo chộp vào khoảng không hư không, chẳng có con bướm nào cả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tin vào một lời hứa hư không, rồi tự trách mình vì đã chờ đợi.
  • Những vệt sáng trên màn hình chỉ là ảo ảnh hư không, tắt đi là mất.
  • Nhật ký đôi khi giữ lại những giấc mơ hư không, đẹp nhưng chẳng bám vào đời thực.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đuổi theo một dự định hư không.
  • Những lời tâng bốc hư không chỉ làm người ta say men ảo tưởng.
  • Tôi từng bấu víu vào một niềm tin hư không, đến lúc tỉnh ra mới thấy mình đứng giữa khoảng trống.
  • Bao nhiêu kế hoạch nếu thiếu hành động thì hóa thành hư không, như nét vẽ phấn gặp mưa.]}}
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả những điều không có thực hoặc không tồn tại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ra hình ảnh trừu tượng, huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trừu tượng, huyền bí.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không tồn tại hoặc không có thực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không tồn tại khác như "vô hình".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái không tồn tại.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái hư không".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ, ví dụ: "trở thành hư không".