Trống không
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trống hoàn toàn, không có gì ở trong.
Ví dụ:
Ví của tôi trống không.
Nghĩa: Trống hoàn toàn, không có gì ở trong.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc hộp mở ra trống không.
- Trong túi em trống không, chẳng có viên bi nào.
- Em nhìn vào ngăn bàn thấy trống không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn phòng mới thuê còn trống không, chỉ có ánh sáng lọt qua cửa sổ.
- Hộp thư trống không sau cả buổi chờ, làm mình thấy hụt hẫng.
- Trận mưa qua, sân trường trống không, chỉ còn vũng nước loang loáng.
3
Người trưởng thành
- Ví của tôi trống không.
- Sau bữa tiệc, căn bếp trống không, bát đĩa đã được cất gọn.
- Anh mở laptop mà đầu óc trống không, không nảy ra ý nào.
- Thư mục tài liệu trống không, như thể những ngày làm việc vừa qua chưa từng tồn tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trống hoàn toàn, không có gì ở trong.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trống không | Diễn tả sự trống rỗng hoàn toàn, mang sắc thái nhấn mạnh, thường gợi cảm giác hụt hẫng, cô đơn hoặc tiêu điều. Ví dụ: Ví của tôi trống không. |
| trống rỗng | Diễn tả sự trống rỗng về vật chất hoặc tinh thần, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Căn phòng trống rỗng sau khi mọi người chuyển đi. |
| đầy | Diễn tả trạng thái có đủ hoặc nhiều vật chất, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Chiếc hộp đầy ắp quà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của một không gian hoặc vật thể không có gì bên trong.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự trống trải, cô đơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác trống trải, thiếu thốn.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của vật chất hoặc nội dung.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rỗng" nhưng "trống không" nhấn mạnh sự hoàn toàn không có gì.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó mô tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "căn phòng trống không".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "căn phòng trống không", "hộp trống không".





