Lặng im
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ). Không phát ra một tiếng nói, một tiếng động nào cả; im lặng. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không nói, không phát ra âm thanh trong các tình huống cần sự yên tĩnh hoặc khi ai đó không muốn bày tỏ ý kiến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "im lặng" hoặc "yên tĩnh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí, diễn tả cảm xúc sâu lắng hoặc sự căng thẳng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yên tĩnh, không có âm thanh, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc căng thẳng tùy ngữ cảnh.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yên tĩnh hoặc khi cần miêu tả trạng thái không phát ra âm thanh.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó nên dùng "im lặng".
- Thường dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "im lặng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Lặng im" thường mang tính miêu tả hơn, trong khi "im lặng" có thể mang tính chỉ thị.
- Chú ý không dùng "lặng im" trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ hoặc tính từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy lặng im".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ ("không gian lặng im"), phó từ ("hoàn toàn lặng im"), hoặc trạng từ ("lặng im một cách bất ngờ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





