Lên tiếng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cất tiếng nói.
Ví dụ:
Tôi lên tiếng gọi taxi giữa trời mưa.
2.
động từ
Phát biểu ý kiến để biểu thị thái độ về một vấn đề nào đó.
Ví dụ:
Tôi lên tiếng phản đối quyết định vội vã ấy.
Nghĩa 1: Cất tiếng nói.
1
Học sinh tiểu học
- Bé nghe gọi và lên tiếng: “Dạ!”
- Trong hang tối, em lên tiếng để mẹ biết em ở đây.
- Con mèo kêu khẽ, em cũng lên tiếng gọi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đứng ngoài cổng, lên tiếng chào bác bảo vệ.
- Nghe loa phát, thầy cô yêu cầu lớp im lặng rồi mới lên tiếng điểm danh.
- Trong phòng thí nghiệm, Lan lên tiếng nhắc nhóm giữ trật tự.
3
Người trưởng thành
- Tôi lên tiếng gọi taxi giữa trời mưa.
- Anh ngập ngừng một lát rồi mới lên tiếng, giọng trầm và chắc.
- Trong cuộc họp, chị không vội lên tiếng, chờ dữ liệu rõ ràng rồi nói.
- Đêm khuya, người gác cổng lên tiếng hỏi ai đó đi ngang, phá tan sự im ắng.
Nghĩa 2: Phát biểu ý kiến để biểu thị thái độ về một vấn đề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hỏi, em mạnh dạn lên tiếng bảo vệ bạn bị hiểu lầm.
- Lớp thảo luận, bạn Minh lên tiếng đồng ý với kế hoạch trồng cây.
- Thấy bạn xả rác, Tuấn lên tiếng nhắc bạn giữ sạch sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước tin đồn sai lệch, lớp trưởng lên tiếng đính chính để tránh hiểu lầm.
- Nhóm bạn tranh cãi, Linh lên tiếng đề nghị tạm dừng để nghe nhau.
- Khi thấy bình chọn thiếu công bằng, nhiều bạn lên tiếng yêu cầu làm lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi lên tiếng phản đối quyết định vội vã ấy.
- Sau bài báo, chuyên gia lên tiếng cảnh báo rủi ro cho người tiêu dùng.
- Cộng đồng mạng lên tiếng kêu gọi minh bạch, khiến vụ việc được xem xét lại.
- Có lúc im lặng là dễ nhất, nhưng chọn lên tiếng mới giữ được lòng tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cất tiếng nói.
Từ đồng nghĩa:
nói cất lời
Từ trái nghĩa:
im lặng nín thinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lên tiếng | Trung tính, mô tả hành động phát ra âm thanh bằng giọng nói. Ví dụ: Tôi lên tiếng gọi taxi giữa trời mưa. |
| nói | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động phát ra âm thanh bằng lời. Ví dụ: Anh ấy nói một câu. |
| cất lời | Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh sự bắt đầu nói. Ví dụ: Cô ấy cất lời hỏi. |
| im lặng | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không nói gì. Ví dụ: Mọi người im lặng lắng nghe. |
| nín thinh | Trung tính, phổ biến, đôi khi mang sắc thái hơi ra lệnh hoặc nhấn mạnh sự giữ im lặng. Ví dụ: Cả lớp nín thinh khi cô giáo bước vào. |
Nghĩa 2: Phát biểu ý kiến để biểu thị thái độ về một vấn đề nào đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lên tiếng | Trung tính đến trang trọng, thể hiện sự chủ động bày tỏ quan điểm, thái độ về một vấn đề. Ví dụ: Tôi lên tiếng phản đối quyết định vội vã ấy. |
| phát biểu | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong bối cảnh công khai hoặc hội họp. Ví dụ: Anh ấy phát biểu ý kiến trong cuộc họp. |
| bày tỏ | Trung tính đến trang trọng, dùng để thể hiện cảm xúc, quan điểm hoặc thái độ. Ví dụ: Cô ấy bày tỏ sự đồng tình. |
| im lặng | Trung tính, phổ biến, chỉ việc không nói gì, không bày tỏ quan điểm. Ví dụ: Trước vấn đề đó, anh ấy chọn cách im lặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó muốn bày tỏ ý kiến hoặc phản hồi về một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo khi đề cập đến việc một cá nhân hoặc tổ chức phát biểu ý kiến công khai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động và quyết đoán trong việc bày tỏ ý kiến.
- Thường mang sắc thái trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động phát biểu ý kiến hoặc phản hồi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "phát biểu" hoặc "bày tỏ".
- Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát biểu" trong ngữ cảnh trang trọng.
- "Lên tiếng" thường mang tính cá nhân hơn so với "phát biểu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy lên tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.





