Tuyên bố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trịnh trọng và chính thức nói cho mọi người biết.
Ví dụ: Công ty tuyên bố thay đổi chiến lược kinh doanh.
2.
động từ
(cũ; kng.). Tuyên bố kết hôn (nói tắt), tổ chức lễ cưới.
3.
danh từ
Bản tuyên bố.
Ví dụ: Báo đăng toàn văn bản tuyên bố.
Nghĩa 1: Trịnh trọng và chính thức nói cho mọi người biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng tuyên bố khai giảng.
  • Bạn Nam tuyên bố nhường phần thưởng cho bạn Lan.
  • Chú bộ đội tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên tuyên bố đội sẽ đặt mục tiêu vô địch mùa giải tới.
  • Nhà trường tuyên bố áp dụng nội quy mới từ tuần sau.
  • Nhân vật trong truyện tuyên bố rút khỏi nhóm để giữ lập trường riêng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty tuyên bố thay đổi chiến lược kinh doanh.
  • Anh ta tuyên bố nghỉ việc, như đặt dấu chấm hết cho một giai đoạn mệt mỏi.
  • Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp, và không khí cả thành phố bỗng nặng lại.
  • Cô ấy tuyên bố tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình, không tìm nơi đổ lỗi.
Nghĩa 2: (cũ; kng.). Tuyên bố kết hôn (nói tắt), tổ chức lễ cưới.
Nghĩa 3: Bản tuyên bố.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo phát bản tuyên bố của nhà trường cho phụ huynh.
  • Em đọc bản tuyên bố về việc trồng cây ở sân trường.
  • Bản tuyên bố viết rõ mục tiêu của câu lạc bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng soạn bản tuyên bố cam kết giữ gìn môi trường học đường.
  • Câu lạc bộ đăng bản tuyên bố phương hướng hoạt động trong năm mới.
  • Nhóm nghiên cứu nộp bản tuyên bố quyền tác giả cho cuộc thi khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Báo đăng toàn văn bản tuyên bố.
  • Bản tuyên bố kín mực câu chữ nhưng hàm ý rất rõ.
  • Sau cuộc họp, họ gửi bản tuyên bố để định hướng dư luận.
  • Một bản tuyên bố tử tế có thể cứu một thương hiệu khỏi khủng hoảng.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để thông báo các quyết định hoặc quan điểm chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả một sự kiện trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi cần công bố thông tin quan trọng hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các tình huống cần sự nghiêm túc và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo một quyết định hoặc quan điểm chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
  • Có thể thay thế bằng "công bố" trong một số ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công bố" nhưng "tuyên bố" thường mang tính cá nhân hoặc tổ chức hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới