Loan báo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo tin cho mọi người biết một cách rộng rãi.
Ví dụ: Chính quyền loan báo quy định mới cho toàn dân biết.
Nghĩa: Báo tin cho mọi người biết một cách rộng rãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường loan báo lịch nghỉ hè cho toàn bộ học sinh.
  • Cô giáo loan báo kết quả cuộc thi vẽ trong giờ chào cờ.
  • Loa phát thanh loan báo thời tiết xấu sắp đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức loan báo thể lệ giải chạy để tất cả câu lạc bộ nắm rõ.
  • Trang web lớp học loan báo lịch kiểm tra lại để không ai bỏ lỡ.
  • Đài truyền thanh phường loan báo kế hoạch tiêm vắc-xin cho học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền loan báo quy định mới cho toàn dân biết.
  • Công ty vội loan báo việc thay đổi nhân sự để trấn an cổ đông.
  • Cô ấy chưa muốn loan báo chuyện đính hôn, sợ lời ra tiếng vào.
  • Tạp chí loan báo kết quả nghiên cứu, mở ra cuộc tranh luận sôi nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báo tin cho mọi người biết một cách rộng rãi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giấu kín che giấu bưng bít
Từ Cách sử dụng
loan báo Diễn tả hành động thông báo tin tức quan trọng, thường mang tính chính thức hoặc có phạm vi ảnh hưởng rộng, với sắc thái trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Chính quyền loan báo quy định mới cho toàn dân biết.
thông báo Trung tính, trang trọng, dùng để truyền đạt thông tin đến một đối tượng cụ thể hoặc công chúng. Ví dụ: Nhà trường thông báo lịch nghỉ lễ.
công bố Trang trọng, chính thức, thường dùng cho các quyết định, kết quả, hoặc thông tin quan trọng từ cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: Chính phủ công bố chính sách mới.
truyền bá Trang trọng, thường dùng để phổ biến rộng rãi tư tưởng, học thuyết, hoặc tin tức với mục đích lan tỏa. Ví dụ: Họ truyền bá những giá trị nhân văn.
loan truyền Trang trọng, văn chương, diễn tả việc tin tức, thông tin được lan rộng ra nhiều người, nhiều nơi. Ví dụ: Tin đồn loan truyền khắp làng.
giấu kín Trung tính, nhấn mạnh hành động che đậy hoàn toàn, không cho ai biết. Ví dụ: Anh ta giấu kín mọi bí mật trong lòng.
che giấu Trung tính, thường dùng để giấu đi sự thật, thông tin, hoặc cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn.
bưng bít Tiêu cực, nhấn mạnh hành động cố ý ngăn chặn, không cho thông tin được tiết lộ hoặc lan truyền. Ví dụ: Họ bưng bít thông tin về vụ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thông báo tin tức quan trọng hoặc chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các thông báo chính thức hoặc báo cáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các bối cảnh cần sự nghiêm túc và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo tin tức quan trọng đến công chúng.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các thông tin có tính chất công khai và chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thông báo" nhưng "loan báo" thường mang tính chất rộng rãi hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "loan báo tin vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tin tức, thông tin), trạng từ (rộng rãi, công khai).