Truyền bá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phổ biến rộng rãi cho nhiều người, nhiều nơi.
Ví dụ:
Cơ quan y tế truyền bá kiến thức phòng bệnh đến cộng đồng.
Nghĩa: Phổ biến rộng rãi cho nhiều người, nhiều nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường truyền bá thói quen rửa tay sạch sẽ cho học sinh.
- Cô giáo truyền bá tình yêu đọc sách trong lớp em.
- Câu lạc bộ truyền bá việc phân loại rác cho cả khối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn trường tích cực truyền bá lối sống xanh qua những buổi sinh hoạt.
- Một video ngắn có thể truyền bá thông điệp chống bạo lực học đường rất nhanh.
- Bạn ấy lập trang blog để truyền bá mẹo học tập hiệu quả cho tụi mình.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan y tế truyền bá kiến thức phòng bệnh đến cộng đồng.
- Anh chọn con đường truyền bá khoa học bằng những bài viết giản dị, thay vì lời kêu gọi ồn ào.
- Những câu chuyện nhỏ, khi được kể đều đặn, có sức truyền bá giá trị tử tế mạnh hơn các khẩu hiệu.
- Trong kỷ nguyên số, ai cũng có thể vô tình truyền bá tin sai nếu thiếu thận trọng khi chia sẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phổ biến rộng rãi cho nhiều người, nhiều nơi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truyền bá | Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng, mang tính tích cực hoặc trung tính, chỉ việc lan tỏa thông tin, tư tưởng, văn hóa, kiến thức một cách có chủ đích và quy mô. Ví dụ: Cơ quan y tế truyền bá kiến thức phòng bệnh đến cộng đồng. |
| phổ biến | Trung tính, chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên quen thuộc, được biết đến rộng rãi trong cộng đồng. Ví dụ: Phổ biến kiến thức khoa học đến học sinh. |
| tuyên truyền | Trung tính đến hơi trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, chỉ việc phổ biến tư tưởng, chủ trương để thuyết phục, định hướng dư luận. Ví dụ: Tuyên truyền về lợi ích của việc tiêm vắc xin. |
| hạn chế | Trung tính, chỉ việc đặt ra giới hạn, không cho phép điều gì đó lan rộng hoặc phát triển quá mức. Ví dụ: Hạn chế thông tin nhạy cảm. |
| ngăn chặn | Trung tính, chỉ hành động chủ động cản trở, không cho điều gì xảy ra hoặc lan rộng. Ví dụ: Ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. |
| bưng bít | Tiêu cực, chỉ việc cố tình che giấu sự thật, thông tin xấu hoặc bất lợi, không cho công chúng biết. Ví dụ: Bưng bít thông tin về vụ tai nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc phổ biến thông tin, kiến thức hoặc tư tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để diễn tả việc lan truyền ý tưởng hoặc cảm hứng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, truyền thông hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả việc phổ biến thông tin hoặc ý tưởng một cách có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn diễn tả sự lan truyền tự nhiên, không có chủ đích.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thông tin, kiến thức hoặc tư tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lan truyền" khi nói về sự phát tán tự nhiên.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền bá kiến thức", "truyền bá văn hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kiến thức, văn hóa), trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian.





