Lan truyền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lan rộng ra khắp nơi.
Ví dụ:
Thông báo thay đổi lịch làm việc lan truyền nhanh qua nhóm chat của công ty.
Nghĩa: Lan rộng ra khắp nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Tin vui về lễ hội lan truyền khắp lớp chỉ trong giờ ra chơi.
- Mùi hoa sữa lan truyền khắp sân trường mỗi chiều.
- Bài hát mới lan truyền trong câu lạc bộ, ai cũng hát theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ảnh thú cưng dễ thương lan truyền trên mạng, bạn nào cũng chia sẻ.
- Tin đồn không chính xác lan truyền trong lớp khiến nhiều bạn hiểu lầm.
- Câu chuyện về bạn nhỏ nhặt được ví lan truyền khắp trường, trở thành tấm gương tốt.
3
Người trưởng thành
- Thông báo thay đổi lịch làm việc lan truyền nhanh qua nhóm chat của công ty.
- Cảm giác bất an lan truyền trong phòng họp khi kết quả chưa rõ ràng.
- Một mẫu tin sai, nếu không kiểm chứng, có thể lan truyền như lửa gặp gió.
- Niềm hy vọng cũng có cách lan truyền của nó, từ ánh mắt bình thản đến nụ cười kiên định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lan rộng ra khắp nơi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lan truyền | Trung tính, diễn tả sự phát tán rộng rãi, thường nhanh chóng, có thể dùng cho cả nghĩa tích cực và tiêu cực. Ví dụ: Thông báo thay đổi lịch làm việc lan truyền nhanh qua nhóm chat của công ty. |
| phát tán | Trung tính, diễn tả sự phân tán rộng rãi, thường dùng cho thông tin, tin tức. Ví dụ: Tin đồn phát tán nhanh chóng trong cộng đồng. |
| lan rộng | Trung tính, diễn tả sự mở rộng về phạm vi, quy mô. Ví dụ: Dịch bệnh lan rộng khắp các tỉnh thành. |
| phổ biến | Trung tính, diễn tả sự làm cho nhiều người biết đến hoặc sử dụng, thường dùng cho kiến thức, xu hướng. Ví dụ: Xu hướng thời trang này đang phổ biến rộng rãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thông tin, tin đồn hoặc cảm xúc lan rộng trong cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phát tán của thông tin, dịch bệnh hoặc xu hướng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự lan tỏa của cảm xúc hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về dịch tễ học, truyền thông hoặc công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Thường dùng trong các tình huống cần diễn đạt sự mở rộng hoặc phát tán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự mở rộng của một hiện tượng, thông tin hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự lan tỏa có tính chất vật lý cụ thể, như nước lan tràn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng lan truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền bá" khi nói về ý tưởng hoặc tư tưởng.
- Khác biệt với "phát tán" ở chỗ "lan truyền" thường mang ý nghĩa tự nhiên hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tin tức lan truyền nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tin tức, thông tin), phó từ (nhanh chóng, rộng rãi).





