Phát tán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Hiện tượng) rải rộng các sinh vật hoặc bộ phận sinh sản của sinh vật ra xung quanh.
Ví dụ: Hạt giống phát tán nhờ gió và chim.
2.
động từ
Có tác dụng làm cho ra mồ hôi để giải độc (một phương pháp chữa bệnh trong đông y).
Ví dụ: Phép phát tán giúp ra mồ hôi, giải biểu, thường dùng khi cảm lạnh đầu kỳ.
Nghĩa 1: (Hiện tượng) rải rộng các sinh vật hoặc bộ phận sinh sản của sinh vật ra xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi làm hạt bồ công anh phát tán khắp sân.
  • Quả chín nứt, hạt phát tán rơi xuống đất.
  • Mưa lớn giúp bào tử rêu phát tán quanh bờ ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió mùa thu giúp phấn hoa phát tán xa khỏi tán cây mẹ.
  • Khi con vật bám lông đi qua, hạt cỏ phát tán theo bước chân nó.
  • Dòng suối chảy xiết làm bào tử dương xỉ phát tán dọc khe đá.
3
Người trưởng thành
  • Hạt giống phát tán nhờ gió và chim.
  • Khi sinh cảnh bị xáo trộn, nhiều loài cỏ dại lợi dụng cơ hội để phát tán mạnh.
  • Sự phát tán của bào tử nấm theo luồng không khí có thể khiến mùa màng dễ nhiễm bệnh.
  • Ở vùng ven biển, thủy triều góp phần phát tán trứng và ấu trùng của nhiều loài sinh vật.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cho ra mồ hôi để giải độc (một phương pháp chữa bệnh trong đông y).
1
Học sinh tiểu học
  • Thuốc này uống vào giúp phát tán, ra mồ hôi nhẹ.
  • Thầy thuốc bảo xông lá để phát tán cho đỡ sốt.
  • Bát nước gừng nóng giúp phát tán, người thấy nhẹ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuốc xông lá có tác dụng phát tán, giúp cơ thể toát mồ hôi và hạ sốt.
  • Khi cảm phong hàn, thầy thuốc dùng phép phát tán để mở lỗ chân lông.
  • Uống trà gừng nóng để hỗ trợ phát tán, đừng ra gió ngay sau đó.
3
Người trưởng thành
  • Phép phát tán giúp ra mồ hôi, giải biểu, thường dùng khi cảm lạnh đầu kỳ.
  • Bài kinh giới–tía tô được kê để phát tán, làm ấm bì phu và giảm đau đầu.
  • Sau khi phát tán bằng xông lá, cần lau khô mồ hôi và tránh gió lùa.
  • Không nên lạm dụng phép phát tán với người suy nhược, vì dễ hao tân dịch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Hiện tượng) rải rộng các sinh vật hoặc bộ phận sinh sản của sinh vật ra xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
phân tán tán phát
Từ trái nghĩa:
tập trung thu gom
Từ Cách sử dụng
phát tán Trung tính, miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc quá trình sinh học. Ví dụ: Hạt giống phát tán nhờ gió và chim.
phân tán Trung tính, phổ biến, dùng cho sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Gió giúp phân tán hạt giống đi xa.
tán phát Trung tính, hơi trang trọng, phổ biến. Ví dụ: Cây bồ công anh tán phát hạt theo gió.
tập trung Trung tính, phổ biến, chỉ sự tụ lại một chỗ. Ví dụ: Dân cư có xu hướng tập trung về các đô thị lớn.
thu gom Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thu lượm. Ví dụ: Người nông dân thu gom rơm rạ sau mùa gặt.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cho ra mồ hôi để giải độc (một phương pháp chữa bệnh trong đông y).
Từ đồng nghĩa:
giải biểu
Từ trái nghĩa:
cố biểu
Từ Cách sử dụng
phát tán Chuyên ngành Đông y, miêu tả tác dụng dược lý. Ví dụ: Phép phát tán giúp ra mồ hôi, giải biểu, thường dùng khi cảm lạnh đầu kỳ.
giải biểu Chuyên ngành Đông y, trang trọng. Ví dụ: Bài thuốc này có tác dụng giải biểu, giúp cơ thể đào thải độc tố.
cố biểu Chuyên ngành Đông y, trang trọng. Ví dụ: Một số vị thuốc có tác dụng cố biểu, cầm mồ hôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học cổ truyền và môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc phương pháp y học cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc y học.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phân tán" nhưng có sắc thái và ngữ cảnh khác.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát tán hạt giống", "phát tán thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hạt giống, thông tin), trạng từ (nhanh chóng, rộng rãi).