Khuếch tán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Chất khí) chuyển động lan ra do không đồng đều về mật độ hay nhiệt độ.
Ví dụ:
Khí amoniac khuếch tán rất nhanh nên chỉ thoáng đãng là mùi đã nhạt.
2.
động từ
(Ánh sáng) toả ra mọi phương.
Ví dụ:
Ánh sáng qua lớp rèm voan khuếch tán thành một màn mỏng dịu mắt.
Nghĩa 1: (Chất khí) chuyển động lan ra do không đồng đều về mật độ hay nhiệt độ.
1
Học sinh tiểu học
- Mùi nước hoa khuếch tán khắp phòng sau khi cô xịt một chút.
- Bóng bay xì hơi, khí bên trong khuếch tán ra ngoài.
- Hơi nước nóng từ nồi canh khuếch tán, làm mờ kính cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi mở nắp chai nước ngọt, khí thoát ra khuếch tán nhanh trong không khí.
- Trong phòng kín, mùi sơn khuếch tán chậm hơn vì không có gió.
- Sự chênh lệch nhiệt độ làm mùi canh nóng khuếch tán mạnh hơn so với khi nguội.
3
Người trưởng thành
- Khí amoniac khuếch tán rất nhanh nên chỉ thoáng đãng là mùi đã nhạt.
- Sau phút bưng kín, tôi hé cửa cho khí bếp khuếch tán, tránh đọng mùi khó chịu.
- Trong phòng thí nghiệm, hơi dung môi khuếch tán không đều tùy vùng nhiệt độ.
- Ở quán cà phê, hương rang mới khuếch tán len vào áo, đi xa rồi vẫn còn vương.
Nghĩa 2: (Ánh sáng) toả ra mọi phương.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng chiếu qua rèm mỏng và khuếch tán dịu khắp phòng.
- Đèn ngủ có chụp vải nên ánh sáng khuếch tán, không chói mắt.
- Sương mù làm ánh đèn đường khuếch tán tạo quầng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mây mỏng khiến ánh sáng mặt trời khuếch tán, bầu trời như mềm hơn.
- Tấm tán quang giúp đèn LED khuếch tán ánh sáng đều trên mặt bàn.
- Trong lớp học, sơn tường mờ làm ánh sáng khuếch tán, giảm lóa cho học sinh.
3
Người trưởng thành
- Ánh sáng qua lớp rèm voan khuếch tán thành một màn mỏng dịu mắt.
- Sương chiều khuếch tán ánh đèn xe, con đường bỗng mơ hồ như có sương chữ.
- Chiếc hộp chụp ảnh có tấm diffuser để khuếch tán ánh đèn, da người mẫu đỡ gắt.
- Mưa bụi giăng dày, ánh quảng cáo khuếch tán thành những vệt màu lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Chất khí) chuyển động lan ra do không đồng đều về mật độ hay nhiệt độ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuếch tán | Khoa học, vật lý, trung tính, mô tả quá trình tự nhiên. Ví dụ: Khí amoniac khuếch tán rất nhanh nên chỉ thoáng đãng là mùi đã nhạt. |
| lan toả | Trung tính, phổ biến, dùng cho sự lan rộng của vật chất hoặc phi vật chất. Ví dụ: Mùi hương cà phê lan tỏa khắp nhà. |
| phân tán | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chia nhỏ và đi nhiều hướng. Ví dụ: Các phân tử khí phân tán đều trong bình. |
| tập trung | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tụ lại một chỗ. Ví dụ: Các hạt bụi tập trung lại thành đám. |
| ngưng tụ | Khoa học, trung tính, chỉ quá trình vật lý từ thể khí sang lỏng. Ví dụ: Hơi nước ngưng tụ thành sương trên lá. |
Nghĩa 2: (Ánh sáng) toả ra mọi phương.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuếch tán | Khoa học, vật lý, trung tính, mô tả đặc tính của ánh sáng. Ví dụ: Ánh sáng qua lớp rèm voan khuếch tán thành một màn mỏng dịu mắt. |
| toả | Trung tính, phổ biến, dùng cho ánh sáng, nhiệt, mùi hương phát ra từ một nguồn. Ví dụ: Ngọn đèn tỏa ánh sáng dịu nhẹ. |
| phân tán | Khoa học, trung tính, chỉ sự chia nhỏ và đi nhiều hướng của ánh sáng. Ví dụ: Lăng kính phân tán ánh sáng trắng thành quang phổ. |
| tập trung | Trung tính, phổ biến, chỉ sự hội tụ ánh sáng vào một điểm. Ví dụ: Kính lúp tập trung tia nắng đốt cháy tờ giấy. |
| hội tụ | Khoa học, trung tính, chỉ sự gặp nhau tại một điểm của các tia sáng. Ví dụ: Các tia sáng song song hội tụ tại tiêu điểm của thấu kính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong hóa học và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên như hóa học, vật lý và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng lan tỏa của chất khí hoặc ánh sáng trong các tài liệu khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "phân tán" hoặc "lan tỏa" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
- Đảm bảo hiểu rõ hiện tượng vật lý hoặc hóa học khi sử dụng từ này để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khí khuếch tán", "ánh sáng khuếch tán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất khí hoặc ánh sáng, ví dụ: "khí", "ánh sáng".





