Vãi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn bà có tuổi chuyên đi chùa lễ Phật.
2.
danh từ
Người đàn bà theo đạo Phật, ở giúp việc cho nhà chùa.
3.
danh từ
(ph.). Sư nữ.
4.
động từ
Ném rãi ra nhiều phía trên một diện tích nhất định (thường nói về vật có dạng hạt nhỏ).
5.
động từ
Ở trạng thái rơi lung tung ở nhiều chỗ (thường nói về vật có dạng hạt nhỏ).
6.
động từ
(kng.). Để rơi ra, chảy ra do có thể không điều khiển, không kiểm chế được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa 6, diễn tả hành động không kiểm soát được, ví dụ "vãi mồ hôi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả hành động cụ thể như nghĩa 4 và 5.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, thường là nghĩa 4 và 5.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Nghĩa 4 và 5 có thể dùng trong nông nghiệp hoặc kỹ thuật liên quan đến phân phối hạt giống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trong văn viết, từ này có thể mang tính mô tả cụ thể, trung tính.
  • Trong nghệ thuật, từ này có thể tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng khi muốn diễn tả sự rơi vãi không kiểm soát.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật trừ khi cần mô tả cụ thể.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "rải" hoặc "phân tán" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vãi" trong nghĩa danh từ chỉ người phụ nữ liên quan đến Phật giáo.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vãi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vãi" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vãi" thường đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định. Khi là động từ, "vãi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vãi gạo", "vãi nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vãi" thường kết hợp với các từ chỉ định như "người", "bà". Khi là động từ, "vãi" thường đi kèm với danh từ chỉ vật như "gạo", "nước".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới