Lan toả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truyền ra, lan rộng ra chung quanh.
Ví dụ:
Tin vui lan toả rất nhanh trong cơ quan.
Nghĩa: Truyền ra, lan rộng ra chung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp, mùi thơm hoa sữa lan toả khắp góc phòng.
- Nụ cười của cô giáo lan toả niềm vui đến cả lớp.
- Ánh đèn lồng lan toả ánh sáng ấm áp trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ khán đài, tiếng cổ vũ lan toả, kéo cả sân vận động vào nhịp hò reo.
- Sau cơn mưa, hơi đất ẩm lan toả, gợi cảm giác mùa thu đến gần.
- Một việc tốt nhỏ bé cũng có thể lan toả, khiến bạn bè đối xử dịu dàng hơn.
3
Người trưởng thành
- Tin vui lan toả rất nhanh trong cơ quan.
- Trong những ngày khó, sự tử tế lặng lẽ vẫn lan toả, như hơi ấm qua từng bàn tay nắm chặt.
- Hương cà phê sáng lan toả qua cửa sổ, gọi người ta trở về với nhịp sống quen thuộc.
- Khi ta bình tĩnh, sự bình tĩnh ấy lan toả, khiến cuộc trò chuyện dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truyền ra, lan rộng ra chung quanh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lan toả | Diễn tả sự phát tán, mở rộng từ một điểm hoặc khu vực ra xung quanh, có thể là vật chất (mùi hương, ánh sáng, dịch bệnh) hoặc phi vật chất (thông tin, cảm xúc, ảnh hưởng). Sắc thái trung tính, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tin vui lan toả rất nhanh trong cơ quan. |
| lan | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự mở rộng về diện tích hoặc phạm vi. Ví dụ: Tin đồn lan nhanh khắp làng. |
| truyền | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho thông tin, bệnh tật, hoặc sự chuyển giao. Ví dụ: Thông tin được truyền đi rất nhanh. |
| khuếch tán | Trang trọng, mang tính khoa học, thường dùng cho vật lý (ánh sáng, âm thanh, chất khí). Ví dụ: Ánh sáng khuếch tán qua màn sương. |
| phát tán | Trung tính, thường dùng cho hạt giống, mầm bệnh, thông tin, nhấn mạnh sự phân tán ra nhiều hướng. Ví dụ: Hạt giống được phát tán nhờ gió. |
| toả | Trung tính, thường dùng cho mùi hương, ánh sáng, nhiệt, nhấn mạnh sự phát ra từ một nguồn. Ví dụ: Hương hoa tỏa ngát khắp vườn. |
| tập trung | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự tụ họp về một điểm hoặc khu vực. Ví dụ: Dân cư tập trung ở các thành phố lớn. |
| thu hẹp | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự giảm bớt về phạm vi, kích thước. Ví dụ: Phạm vi tìm kiếm bị thu hẹp. |
| co lại | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự giảm kích thước, thể tích. Ví dụ: Vải bị co lại sau khi giặt. |
| gom lại | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động tập hợp các vật thể rời rạc về một chỗ. Ví dụ: Gom lại tất cả đồ đạc vào một chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự lan rộng của mùi hương, cảm xúc hoặc thông tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự phát triển hoặc ảnh hưởng của một hiện tượng, ý tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự lan rộng của ánh sáng, âm thanh, hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mở rộng, phát triển theo hướng tích cực hoặc trung tính.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mở rộng hoặc ảnh hưởng của một yếu tố.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự lan rộng theo nghĩa tiêu cực, có thể thay bằng từ khác như "lây lan".
- Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lây lan" khi nói về sự lan rộng của bệnh tật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "hương thơm", "cảm xúc".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lan toả ánh sáng", "lan toả hương thơm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "lan toả nhanh chóng", "lan toả khắp nơi".





