Trải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc thi bơi thuyền.
Ví dụ:
Sáng sớm, thuyền trải nằm im bên bến nước.
2.
động từ
Mở rộng ra trên mặt phẳng.
Ví dụ:
Chị trải ga mới, căn phòng sáng hẳn.
3.
động từ
(thường nói trải qua). Đã từng qua, từng biết, từng chịu đựng.
Ví dụ:
Tôi đã trải nhiều đợt thay đổi công việc.
Nghĩa 1: Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc thi bơi thuyền.
1
Học sinh tiểu học
- Làng em có đội thuyền trải màu đỏ.
- Trống đánh lên, thuyền trải lao vun vút.
- Cờ phất, thuyền trải rẽ nước tung bọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng mõ thúc dồn, thuyền trải kéo nhịp mái chèo như một thân rồng lướt sóng.
- Mùa hội đến, bến sông chật kín người chờ thuyền trải xuất phát.
- Đội bạn giữ nhịp rất đều, thuyền trải của họ băng băng về đích.
3
Người trưởng thành
- Sáng sớm, thuyền trải nằm im bên bến nước.
- Khi tiếng còi vang, dàn thuyền trải xé màn sương, để lại những vệt bạc trên sông.
- Anh lái chính hô nhịp, cả thuyền trải quện thành một khối, sức người dồn vào mũi nước.
- Nhìn thuyền trải qua khúc quanh, tôi bỗng nhớ mùi phù sa và những mùa hội xưa.
Nghĩa 2: Mở rộng ra trên mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ trải chiếu ra sân.
- Cô trải tấm bản đồ lên bàn.
- Con trải khăn bàn trước khi ăn cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu trải tấm bạt che nắng, cả nhóm ngồi quây lại trò chuyện.
- Cô thủ thư trải tờ áp phích để dán lên bảng tin.
- Họ trải áo mưa xuống cỏ, biến bãi đất thành chỗ ngồi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
- Chị trải ga mới, căn phòng sáng hẳn.
- Anh trải bản vẽ lên mặt bàn, các đường nét hiện rõ như một thành phố thu nhỏ.
- Bà cụ thong thả trải manh chiếu cũ, tiếng sợi cói sột soạt nghe thân thuộc.
- Chiều muộn, người bán hàng trải sạp gọn gàng, sẵn sàng cho phiên chợ đêm.
Nghĩa 3: (thường nói trải qua). Đã từng qua, từng biết, từng chịu đựng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà đã trải nhiều mùa mưa nắng.
- Bạn ấy chưa trải cảm giác xa nhà.
- Ông kể lại chuyện đã trải hồi còn trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chuyến đi, mình trải thêm vài khó khăn và học cách bình tĩnh.
- Cô giáo nói ai cũng sẽ trải những lần vấp ngã để lớn lên.
- Nhân vật trong truyện đã trải nỗi cô đơn dài ngày trước khi gặp bạn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã trải nhiều đợt thay đổi công việc.
- Có những điều chỉ khi trải cay đắng, ta mới thấm vị ngọt bình yên.
- Anh bảo, người từng trải bão mới biết quý mái nhà kín gió.
- Qua bao phen trải mất mát, chị học cách dịu dàng với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuyền nhỏ và dài, dùng trong các cuộc thi bơi thuyền.
Nghĩa 2: Mở rộng ra trên mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trải | Hành động làm cho vật thể phẳng, mềm mại được mở rộng, căng ra trên một bề mặt, mang tính trung tính. Ví dụ: Chị trải ga mới, căn phòng sáng hẳn. |
| dàn | Trung tính, chỉ hành động sắp xếp, mở rộng ra một cách có trật tự hoặc phân bố đều. Ví dụ: Dàn hàng ngang. |
| cuộn | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật thể phẳng, mềm mại quấn lại thành hình trụ. Ví dụ: Cuộn chiếu lại. |
| gấp | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật thể phẳng, mềm mại gập lại thành nhiều lớp. Ví dụ: Gấp quần áo gọn gàng. |
Nghĩa 3: (thường nói trải qua). Đã từng qua, từng biết, từng chịu đựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trải | Chỉ việc đã từng kinh qua một sự việc, một giai đoạn trong cuộc sống, có thể là tích cực hoặc tiêu cực, mang tính trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Tôi đã trải nhiều đợt thay đổi công việc. |
| kinh qua | Trang trọng, chỉ việc đã từng trải qua, kinh nghiệm một điều gì đó, thường là khó khăn hoặc quan trọng. Ví dụ: Anh ấy đã kinh qua nhiều sóng gió cuộc đời. |
| trải nghiệm | Trung tính đến tích cực, chỉ việc trực tiếp tham gia, cảm nhận để có được kinh nghiệm, kiến thức. Ví dụ: Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở nông thôn. |
| tránh | Trung tính, chỉ hành động cố ý không đối mặt, không tiếp xúc với điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy luôn tìm cách tránh những rắc rối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kinh nghiệm sống hoặc những gì đã trải qua.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả quá trình hoặc kinh nghiệm trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về thời gian, kinh nghiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự từng trải, kinh nghiệm hoặc quá trình đã qua.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái hồi tưởng hoặc mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc quá trình đã qua.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh yếu tố thời gian hoặc kinh nghiệm.
- Thường đi kèm với "qua" để chỉ rõ ý nghĩa đã từng trải qua.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trải" trong nghĩa mở rộng ra trên mặt phẳng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trải nghiệm" ở chỗ "trải" thường mang ý nghĩa đã qua, còn "trải nghiệm" nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc kinh nghiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trải" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trải" là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "trải" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trải qua", "trải dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "trải" thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc không gian, ví dụ: "trải qua thời gian", "trải dài trên cánh đồng".





