Trải nghiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trải qua, kinh qua.
Ví dụ: Tôi coi chuyến công tác là một trải nghiệm quý.
Nghĩa: Trải qua, kinh qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuyến đi công viên cho em nhiều trải nghiệm vui.
  • Em có trải nghiệm lần đầu đi xe buýt với mẹ.
  • Trồng cây ở lớp là một trải nghiệm đáng nhớ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tham gia câu lạc bộ giúp mình có thêm trải nghiệm về làm việc nhóm.
  • Thất bại ở cuộc thi là trải nghiệm khiến mình hiểu mình cần rèn luyện gì.
  • Chuyến dã ngoại đêm mưa trở thành trải nghiệm khó quên của cả lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi coi chuyến công tác là một trải nghiệm quý.
  • Cú vấp đầu đời là trải nghiệm đủ mạnh để nhắc mình đi chậm lại.
  • Nuôi con nhỏ cho tôi trải nghiệm vừa mềm lòng vừa kiên nhẫn đến lạ.
  • Đổi nghề giữa chừng là trải nghiệm chao đảo nhưng mở mắt mở lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trải qua, kinh qua.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trải nghiệm Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trực tiếp trải qua một sự việc, hiện tượng nào đó, thường mang tính cá nhân và tích lũy. Ví dụ: Tôi coi chuyến công tác là một trải nghiệm quý.
kinh nghiệm Trung tính, phổ biến, chỉ kiến thức hoặc kỹ năng thu được sau quá trình trải qua. Ví dụ: Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc tổ chức sự kiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những kinh nghiệm cá nhân hoặc những điều đã trải qua trong cuộc sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các kinh nghiệm thực tế hoặc quá trình học hỏi trong các bài viết phân tích, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để diễn tả những cảm xúc, kinh nghiệm sâu sắc, thường mang tính cá nhân và trừu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu về phát triển cá nhân hoặc đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cá nhân, chủ quan, thường mang tính tích cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình học hỏi hoặc cảm nhận cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc học hỏi để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kinh nghiệm"; "trải nghiệm" nhấn mạnh vào quá trình, còn "kinh nghiệm" nhấn mạnh vào kết quả.
  • Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh cần sự khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trải nghiệm thú vị", "trải nghiệm mới mẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thú vị, mới mẻ), động từ (có, chia sẻ), và lượng từ (một, nhiều).