Thực hành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm để áp dụng lí thuyết vào thực tế (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi học xong phải thực hành ngay thì mới nhớ.
2.
động từ
(ít dùng). Như thực hiện.
Nghĩa 1: Làm để áp dụng lí thuyết vào thực tế (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy xong, chúng em thực hành làm thí nghiệm pha màu.
- Em học cách cầm bút rồi thực hành viết từng nét.
- Bạn Minh nghe cô hướng dẫn và thực hành gấp máy bay giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi học quy tắc, cả lớp thực hành giải bài tập để nhớ lâu.
- Nhóm mình thực hành bố trí thí nghiệm như trong sách nhưng linh hoạt hơn cho an toàn.
- Bạn ấy thực hành nói tiếng Anh mỗi ngày, nên phản xạ dần tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Tôi học xong phải thực hành ngay thì mới nhớ.
- Lý thuyết mở đường, nhưng chỉ khi thực hành, bàn tay mới hiểu điều cái đầu hình dung.
- Cô ấy thực hành phương pháp quản trị mới trong dự án nhỏ để kiểm chứng giả thuyết.
- Chúng ta thực hành lắng nghe chủ động trong cuộc họp thay vì chỉ gật đầu cho xong.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như thực hiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc áp dụng kiến thức vào thực tế, như trong học tập hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, hướng dẫn công việc hoặc báo cáo thực tập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành yêu cầu kỹ năng thực tế như y học, kỹ thuật, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự áp dụng, thực tế và hành động.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc áp dụng lý thuyết vào thực tế.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về lý thuyết mà không có ý định áp dụng.
- Ít dùng với nghĩa "thực hiện", nên chọn từ khác nếu cần diễn đạt ý này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực hiện"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học thường nhầm lẫn giữa "thực hành" và "thực tập"; "thực hành" nhấn mạnh vào hành động, còn "thực tập" thường liên quan đến quá trình học tập có hướng dẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thực hành bài tập", "thực hành kỹ năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài tập, kỹ năng), trạng từ (đang, sẽ), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).





