Rèn luyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Luyện tập nhiều trong thực tế để đạt tới những phẩm chất hay trình độ vững vàng, thông thạo.
Ví dụ:
Anh ấy rèn luyện tiếng Anh mỗi ngày để giao tiếp tự tin.
Nghĩa: Luyện tập nhiều trong thực tế để đạt tới những phẩm chất hay trình độ vững vàng, thông thạo.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày nào em cũng rèn luyện chữ viết cho đẹp hơn.
- Bạn Nam rèn luyện thói quen dậy sớm để đi học đúng giờ.
- Cô giáo dặn cả lớp rèn luyện cách nói lời cảm ơn và xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy rèn luyện kỹ năng thuyết trình bằng cách nói trước gương mỗi tối.
- Đội bóng rèn luyện thể lực đều đặn nên vào trận không còn hụt hơi.
- Em rèn luyện tính kiên nhẫn khi giải những bài toán dài và khó.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy rèn luyện tiếng Anh mỗi ngày để giao tiếp tự tin.
- Tôi rèn luyện sự điềm tĩnh bằng cách hít thở sâu trước khi phản hồi email căng thẳng.
- Cô ấy rèn luyện nghề bếp qua từng ca làm bận rộn, từ dao thớt đến lửa lò.
- Ta rèn luyện lòng kiên định như mài dao: chậm rãi, lặp lại, rồi bất chợt sắc bén.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Luyện tập nhiều trong thực tế để đạt tới những phẩm chất hay trình độ vững vàng, thông thạo.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rèn luyện | Trung tính, nhấn mạnh quá trình bền bỉ, có mục tiêu; dùng phổ biến trong giáo dục, tự hoàn thiện. Ví dụ: Anh ấy rèn luyện tiếng Anh mỗi ngày để giao tiếp tự tin. |
| luyện tập | Trung tính, phổ thông; thiên về thực hành lặp lại để thành thạo. Ví dụ: Cần luyện tập hằng ngày để rèn luyện thể lực. |
| tu luyện | Trang trọng/văn chương; sắc thái chuyên tâm, bền bỉ, đôi khi nghiêng về rèn đức/tâm trí. Ví dụ: Anh ấy miệt mài tu luyện bản lĩnh nghề nghiệp. |
| trau dồi | Trung tính–trang trọng; hướng vào kiến thức/kỹ năng/phẩm chất, có ý thức cải thiện. Ví dụ: Không ngừng trau dồi kỹ năng giao tiếp. |
| rèn giũa | Văn chương/nhấn mạnh cường độ; hàm ý mài giũa đến sắc bén, khắt khe. Ví dụ: Môi trường khắc nghiệt rèn giũa ý chí con người. |
| buông thả | Khẩu ngữ–trung tính; thiếu kiểm soát bản thân, trái với tự giác rèn luyện. Ví dụ: Buông thả bản thân sẽ khó rèn luyện kỷ luật. |
| bỏ bê | Khẩu ngữ–trung tính; lơ là việc tập luyện, học tập. Ví dụ: Cậu ấy bỏ bê việc học, không chịu rèn luyện. |
| chểnh mảng | Trung tính; mức độ nhẹ hơn “bỏ bê”, thiếu chăm chỉ. Ví dụ: Đừng chểnh mảng, hãy rèn luyện đều đặn. |
| thoái hoá | Trang trọng; chỉ sự suy giảm phẩm chất/kỹ năng, đối lập kết quả của rèn luyện. Ví dụ: Thiếu rèn luyện dễ dẫn đến thoái hoá ý chí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cải thiện kỹ năng hoặc sức khỏe cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về giáo dục, phát triển cá nhân hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nói về hành trình phát triển của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh đào tạo chuyên môn hoặc huấn luyện kỹ năng cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, nỗ lực và quyết tâm.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình cải thiện hoặc phát triển kỹ năng.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc kiên trì.
- Thường đi kèm với các từ chỉ kỹ năng hoặc phẩm chất cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "luyện tập" khi chỉ đơn thuần là thực hành mà không nhấn mạnh sự phát triển.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ hoạt động thể chất.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rèn luyện kỹ năng", "rèn luyện sức khỏe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kỹ năng, sức khỏe), trạng từ (thường xuyên, chăm chỉ).





