Tập luyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như luyện tập.
Ví dụ:
Tôi tập luyện đều đặn để giữ sức khỏe.
Nghĩa: Như luyện tập.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi sáng, em tập luyện chạy quanh sân trường.
- Bạn Lan tập luyện múa để biểu diễn trong lễ hội.
- Đội bóng của lớp tập luyện đá chuyền rất chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tập luyện đàn mỗi chiều để ngón tay dẻo hơn.
- Nhóm chúng mình tập luyện thuyết trình để nói trôi chảy trước lớp.
- Cô vận động viên tập luyện theo giáo án, không bỏ buổi nào.
3
Người trưởng thành
- Tôi tập luyện đều đặn để giữ sức khỏe.
- Sau những giờ căng thẳng, tôi tập luyện như một cách đặt lại nhịp thở và tinh thần.
- Anh ấy tập luyện có kế hoạch, đo tiến độ thay vì cố gắng theo cảm hứng.
- Chúng tôi tập luyện cùng nhau để đội hình ăn ý, rồi ai cũng thấy mình tiến bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thể dục, thể thao hoặc rèn luyện kỹ năng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, thể thao hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu hướng dẫn về thể dục thể thao hoặc huấn luyện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và kiên trì trong việc rèn luyện.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự nỗ lực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình rèn luyện lâu dài và có kế hoạch.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến hành động luyện tập đơn lẻ, ngắn hạn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "luyện tập" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- "Tập luyện" thường mang ý nghĩa bao quát hơn, liên quan đến cả quá trình.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ và tính chất của hoạt động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tập luyện chăm chỉ", "tập luyện hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "chăm chỉ", "đều đặn"), danh từ (như "bài tập", "thể dục"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (như "hàng ngày", "mỗi sáng").





