Tu luyện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tu hành và luyện tập công phu (thường chỉ nói về Đạo giáo).
Ví dụ: Ông về am cũ để tu luyện trong lặng lẽ.
Nghĩa: Tu hành và luyện tập công phu (thường chỉ nói về Đạo giáo).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đạo trong truyện lên núi tu luyện mỗi ngày.
  • Thầy kể chuyện người tu luyện để lòng bình yên.
  • Họ dựng am nhỏ bên suối để tu luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị đạo sĩ rời chốn phồn hoa, vào rừng sâu tu luyện.
  • Người ta tin rằng tu luyện giúp gạn lọc tâm trí khỏi bon chen.
  • Sau nhiều năm tu luyện, ông đạt được sự tĩnh lặng hiếm thấy.
3
Người trưởng thành
  • Ông về am cũ để tu luyện trong lặng lẽ.
  • Có người chọn tu luyện như một cách rút khỏi cơn lốc tham sân si.
  • Giữa thị thành ồn ã, ý nghĩ tu luyện nghe vừa xa xỉ vừa cần thiết.
  • Tu luyện, với ông, không phải tìm phép lạ mà là mài dũa từng hơi thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc triết lý sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, sâu sắc trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến Đạo giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Chủ yếu trong các nghiên cứu về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các khái niệm tâm linh và triết học.
  • Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến Đạo giáo hoặc các phương pháp rèn luyện tinh thần.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về phương pháp hoặc mục đích tu luyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động rèn luyện khác như "luyện tập" hoặc "rèn luyện".
  • Khác biệt với "tu hành" ở chỗ "tu luyện" thường nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện công phu.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo hoặc triết học mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "tu" và "luyện".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tu luyện chăm chỉ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "người", "học trò") và trạng từ chỉ mức độ (như "chăm chỉ", "miệt mài").