Học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng do người khác truyền lại.
Ví dụ:
Tôi học tiếng Anh với cô giáo bản ngữ.
2.
động từ
Đọc đi đọc lại, nghiền ngẫm cho nhớ.
Ví dụ:
Tôi học thuộc số điện thoại bằng cách nhắc đi nhắc lại.
3.
động từ
Mách (khuyết điểm của người khác).
Ví dụ:
Anh ta bực mình nên học sếp việc đồng nghiệp đi muộn.
Nghĩa 1: Thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng do người khác truyền lại.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay con học cách cộng trừ với cô giáo.
- Bạn Lan học vẽ theo từng bước thầy chỉ.
- Em học buộc dây giày cho thật gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình học phương pháp giải bài nhanh từ thầy chủ nhiệm.
- Cậu ấy học cách thuyết trình bằng việc quan sát cô giáo nói và làm theo.
- Em học sửa lỗi phát âm nhờ nghe và luyện cùng cô.
3
Người trưởng thành
- Tôi học tiếng Anh với cô giáo bản ngữ.
- Đi làm rồi, tôi vẫn học kỹ năng giao tiếp từ người đi trước.
- Anh học cách quản lý thời gian khi theo sếp dự dự án.
- Chúng ta học nghề không chỉ bằng bài giảng mà bằng những lần làm hỏng rồi được chỉ lại.
Nghĩa 2: Đọc đi đọc lại, nghiền ngẫm cho nhớ.
1
Học sinh tiểu học
- Em học bảng chữ cái mỗi tối cho thuộc.
- Bé học bài thơ, đọc nhiều lần đến khi nhớ.
- Con học bảng cửu chương bằng cách đọc to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối nay mình học lại các định nghĩa, đọc chậm để nhớ lâu.
- Bạn ấy tắt điện thoại để học bài sử, lẩm nhẩm từng mốc thời gian.
- Em học thuộc công thức bằng cách viết ra rồi nhẩm lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi học thuộc số điện thoại bằng cách nhắc đi nhắc lại.
- Đêm trước kỳ thi, tôi học từng ý, gạch chân những chỗ dễ quên.
- Cô ấy học kịch bản, đọc nhỏ trong miệng cho câu chữ ngấm vào tai.
- Anh học lời bài hát, để giai điệu dẫn mình qua từng câu từ.
Nghĩa 3: Mách (khuyết điểm của người khác).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm ồn, rồi chạy đi học cô giáo.
- Em lỡ làm rơi bút của bạn, bạn liền học cô.
- Thấy bạn trốn trực nhật, bạn Nam học thầy ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó giận bạn cùng bàn và học cô về chuyện nói chuyện riêng.
- Cậu ấy không dám góp ý thẳng, chỉ chờ cơ hội học giáo viên.
- Giữa giờ, có bạn chạy lên phòng giám thị để học chuyện lớp ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bực mình nên học sếp việc đồng nghiệp đi muộn.
- Có người không nói thẳng, cứ vòng vo rồi học quản lý.
- Chuyện nhỏ cũng bị đem đi học, khiến không khí làm việc nặng nề.
- Thay vì góp ý, họ chọn học, và khoảng cách giữa mọi người càng xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng do người khác truyền lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học | Diễn tả hành động tiếp thu kiến thức, kỹ năng một cách chủ động hoặc thụ động, mang tính phổ biến, trung tính. Ví dụ: Tôi học tiếng Anh với cô giáo bản ngữ. |
| tiếp thu | Trung tính, diễn tả hành động nhận và hiểu kiến thức, kỹ năng. Ví dụ: Anh ấy tiếp thu kiến thức rất nhanh. |
| học hỏi | Trung tính, nhấn mạnh sự chủ động tìm tòi, thu nhận kiến thức, kinh nghiệm. Ví dụ: Chúng ta cần học hỏi từ những người đi trước. |
Nghĩa 2: Đọc đi đọc lại, nghiền ngẫm cho nhớ.
Từ đồng nghĩa:
ôn học thuộc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học | Diễn tả hành động ôn luyện, ghi nhớ kiến thức một cách lặp đi lặp lại, mang tính cẩn thận, trung tính. Ví dụ: Tôi học thuộc số điện thoại bằng cách nhắc đi nhắc lại. |
| ôn | Trung tính, diễn tả hành động xem lại, luyện tập để củng cố kiến thức, ghi nhớ. Ví dụ: Tôi phải ôn bài trước khi thi. |
| học thuộc | Trung tính, nhấn mạnh việc ghi nhớ nội dung một cách chính xác, thường bằng cách lặp lại. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học thuộc lòng bài thơ này. |
Nghĩa 3: Mách (khuyết điểm của người khác).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học | Diễn tả hành động tố cáo, tiết lộ khuyết điểm của người khác, thường mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ, đôi khi có ý châm biếm. Ví dụ: Anh ta bực mình nên học sếp việc đồng nghiệp đi muộn. |
| mách | Khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trẻ con, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Bạn ấy mách cô giáo con không làm bài tập. |
| thưa | Khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trẻ con nói với người lớn (cha mẹ, thầy cô) để tố cáo. Ví dụ: Con thưa mẹ, anh hai giành đồ chơi của con. |
| giấu | Trung tính, diễn tả hành động che đậy, không cho người khác biết. Ví dụ: Anh ấy giấu nhẹm chuyện mình làm sai. |
| bao che | Tiêu cực, diễn tả hành động che giấu lỗi lầm, bảo vệ người khác khỏi bị phát hiện. Ví dụ: Đừng bao che cho hành vi sai trái của bạn. |
| im lặng | Trung tính, diễn tả hành động không nói gì, không tiết lộ thông tin. Ví dụ: Cô ấy chọn cách im lặng trước mọi lời đồn đại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoạt động học tập hàng ngày, như "học bài", "học thêm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả quá trình tiếp thu kiến thức, như "học tập suốt đời", "học hỏi kinh nghiệm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tìm tòi, khám phá, như "học từ cuộc sống".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về phương pháp học tập cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thể hiện sự nghiêm túc và cầu tiến trong học tập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến học tập hoặc truyền đạt kiến thức.
- Có thể thay thế bằng "nghiên cứu" trong ngữ cảnh học thuật chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "học hỏi" khi muốn diễn tả sự tiếp thu từ người khác.
- Khác biệt với "dạy" ở chỗ "học" là tiếp nhận, còn "dạy" là truyền đạt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa "mách khuyết điểm".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "học bài", "học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("học sinh"), phó từ ("đang học"), và lượng từ ("một chút học").





