Bao che

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Che chở, che giấu tội lỗi, khuyết điểm cho người nào đó.
Ví dụ: Anh ta đã bao che cho hành vi tham nhũng của đồng nghiệp suốt nhiều năm.
Nghĩa: Che chở, che giấu tội lỗi, khuyết điểm cho người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan đã bao che cho em trai khi em làm vỡ lọ hoa.
  • Cô giáo không thích bạn nào bao che cho lỗi của bạn khác.
  • Mẹ dặn không nên bao che cho những việc làm sai trái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì tình bạn, cậu ấy đã bao che cho hành vi gian lận của bạn mình trong bài kiểm tra.
  • Việc bao che cho những khuyết điểm nhỏ có thể dẫn đến những sai lầm lớn hơn sau này.
  • Người quản lý đã bị chỉ trích vì bao che cho sai phạm của cấp dưới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đã bao che cho hành vi tham nhũng của đồng nghiệp suốt nhiều năm.
  • Sự bao che mù quáng cho người thân đôi khi lại là con dao hai lưỡi, hủy hoại cả người được che chở.
  • Trong một tổ chức, việc bao che cho những yếu kém nội bộ sẽ làm suy yếu niềm tin và cản trở sự phát triển.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng không có sự bao che nào có thể tồn tại mãi mãi trước ánh sáng của sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Che chở, che giấu tội lỗi, khuyết điểm cho người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bao che Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố tình che giấu sai phạm, tội lỗi của người khác, có thể vì lợi ích cá nhân hoặc mối quan hệ. Ví dụ: Anh ta đã bao che cho hành vi tham nhũng của đồng nghiệp suốt nhiều năm.
che giấu Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động cố tình giấu đi sự thật, thông tin, hoặc sai phạm. Ví dụ: Anh ta cố gắng che giấu hành vi sai trái của mình.
bưng bít Tiêu cực, chỉ hành động cố tình giấu kín thông tin xấu, tội lỗi để tránh bị phát hiện. Ví dụ: Họ đã bưng bít vụ bê bối trong nhiều năm.
tố cáo Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động công khai vạch trần, báo cáo hành vi sai trái, tội lỗi của người khác. Ví dụ: Anh ta đã tố cáo hành vi tham nhũng của cấp trên.
vạch trần Mạnh mẽ, chỉ hành động làm lộ rõ sự thật, bản chất xấu xa hoặc tội lỗi đã bị che giấu. Ví dụ: Báo chí đã vạch trần âm mưu lừa đảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó che giấu lỗi lầm của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo liên quan đến hành vi sai trái hoặc vi phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi che giấu sai trái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo vệ" nhưng "bao che" mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Chú ý không dùng từ này khi muốn diễn đạt ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bao che cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc cụm danh từ, ví dụ: "bao che cho bạn bè".