Dung túng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để cho tự do hoạt động hoặc phát triển, tuy biết là sai trái nhưng không sử dụng quyền của mình để ngăn chặn, trừng trị.
Ví dụ:
Tôi không dung túng hành vi bạo lực, ở bất cứ đâu.
Nghĩa: Để cho tự do hoạt động hoặc phát triển, tuy biết là sai trái nhưng không sử dụng quyền của mình để ngăn chặn, trừng trị.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy không dung túng bạn quay cóp, nên nhắc nhở ngay.
- Mẹ không dung túng việc nói dối, dù chỉ là chuyện nhỏ.
- Chúng ta không dung túng thói xả rác trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự không nên dung túng thói đi học trễ, vì sẽ thành nếp xấu.
- Nếu ai cũng nể nang mà dung túng bắt nạt, sân trường sẽ không còn an toàn.
- Nhìn thấy gian lận mà im lặng là vô tình dung túng cho nó lớn lên.
3
Người trưởng thành
- Tôi không dung túng hành vi bạo lực, ở bất cứ đâu.
- Dung túng cái sai hôm nay là gieo mầm rắc rối cho ngày mai.
- Khi quyền lực chọn im lặng, nó đang dung túng điều tồi tệ nảy nở.
- Đừng gọi đó là vị tha nếu trong thâm tâm anh đang dung túng cho sự cẩu thả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành động không ngăn chặn sai trái của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, chỉ trích hành vi thiếu trách nhiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm của ai đó trong việc ngăn chặn sai trái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi sai trái hoặc người có trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bao che" nhưng "dung túng" nhấn mạnh sự thụ động hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dung túng hành vi sai trái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành vi hoặc sự việc, ví dụ: "dung túng lỗi lầm".





