Tiếp tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp thêm sức vào để công việc, thường là của kẻ xấu, tiến hành thuận lợi hơn.
Ví dụ:
Tôi không muốn tiếp tay cho bất kỳ hành vi sai trái nào.
Nghĩa: Giúp thêm sức vào để công việc, thường là của kẻ xấu, tiến hành thuận lợi hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng tiếp tay cho bạn gian lận trong giờ kiểm tra.
- Bạn thấy bạn xé sách của lớp, đừng im lặng mà tiếp tay cho việc xấu.
- Không nhặt bóng cho bạn đang trêu chọc mèo, kẻo vô tình tiếp tay cho trò nghịch ác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biết nhóm bạn tung tin sai mà vẫn chia sẻ là vô tình tiếp tay cho họ.
- Cho bạn mượn tài khoản để lách quy định cũng là cách tiếp tay cho hành vi sai.
- Khi thấy bạn quay clip bắt nạt rồi hò reo, tức là cậu đang tiếp tay cho bạo lực học đường.
3
Người trưởng thành
- Tôi không muốn tiếp tay cho bất kỳ hành vi sai trái nào.
- Giữ im lặng trước lừa đảo đôi khi cũng là cách ta tiếp tay cho nó lan rộng.
- Nếu nhận hoa hồng từ hợp đồng mờ ám, anh đã tiếp tay cho đường dây ấy.
- Đừng viện cớ vô can; mỗi cú nhấp chuột chia sẻ tin độc là một lần tiếp tay cho cái xấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp thêm sức vào để công việc, thường là của kẻ xấu, tiến hành thuận lợi hơn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp tay | sắc thái chê bai, tiêu cực; mức độ trung bình; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Tôi không muốn tiếp tay cho bất kỳ hành vi sai trái nào. |
| a tòng | trang trọng, pháp lý; mức độ tương đương; sắc thái buộc tội Ví dụ: Hắn bị cáo buộc a tòng trong vụ lừa đảo. |
| tiếp sức | trung tính về mức độ, khi dùng trong ngữ cảnh việc xấu mang sắc thái chê trách; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Anh ta đã tiếp sức cho đường dây buôn lậu. |
| đồng loã | mạnh, tiêu cực rõ; trang trọng–pháp lý; bao hàm cùng tham gia Ví dụ: Y bị coi là đồng lõa với bọn trộm. |
| ngăn chặn | trung tính–trang trọng; đối lập trực tiếp về hành động; mức độ mạnh Ví dụ: Cô ấy kịp thời ngăn chặn âm mưu lừa đảo. |
| cản trở | trung tính; mức độ từ nhẹ đến vừa; đối lập về tác động Ví dụ: Người dân đã cản trở hoạt động khai thác trái phép. |
| tố giác | trang trọng–pháp lý; đối lập theo thái độ hành động (không giúp mà vạch mặt) Ví dụ: Anh ấy đã tố giác đồng bọn phạm tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động giúp đỡ trong các tình huống tiêu cực hoặc không chính đáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để chỉ sự hỗ trợ cho hành vi sai trái.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự đồng lõa trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đồng lõa hoặc hỗ trợ cho hành vi không đúng đắn.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia vào hành động sai trái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn diễn đạt sự giúp đỡ chính đáng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp với nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giúp đỡ tích cực, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hỗ trợ" ở chỗ "tiếp tay" mang nghĩa tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp tay cho kẻ xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "tiếp tay cho bọn tội phạm".





