Đồng loã

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cùng tham gia vào một hành động bất lượng.
Ví dụ: Tôi không đồng loã với bất kỳ hành vi gian dối nào.
2.
danh từ
Kẻ đồng loã.
Ví dụ: Cảnh sát đang truy tìm kẻ đồng loã.
Nghĩa 1: Cùng tham gia vào một hành động bất lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn lén giấu phấn, cả hai đều đồng loã với trò nghịch.
  • Em không nói cho cô biết, coi như em đồng loã với việc bẻ cây ở sân trường.
  • Bạn ấy biết bạn khác quay cóp mà vẫn che, tức là đồng loã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhắm mắt làm ngơ trước việc gian lận kiểm tra cũng là một cách đồng loã.
  • Khi chia sẻ bài giải cho người khác chép, ta đang vô tình đồng loã với gian lận.
  • Im lặng trước bắt nạt khiến nhiều người trở thành kẻ đồng loã thụ động.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không đồng loã với bất kỳ hành vi gian dối nào.
  • Sự thỏa hiệp nhỏ nhoi hôm nay có thể là bước đầu của một chuỗi đồng loã dài lâu.
  • Che giấu sai phạm của đồng nghiệp, anh đã tự đặt mình vào vị thế đồng loã.
  • Đừng để lòng tốt biến thành tấm màn cho sự đồng loã được nuôi lớn.
Nghĩa 2: Kẻ đồng loã.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn che cho bạn gian lận là kẻ đồng loã.
  • Ai giữ cửa cho nhóm trộm đồ chính là kẻ đồng loã.
  • Trong câu chuyện, con quạ rủ bạn bẻ quả non, bạn đó là kẻ đồng loã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong vụ phá hoại bảng tin lớp, người đưa chìa khóa là kẻ đồng loã.
  • Không trực tiếp đánh bạn, nhưng quay clip cổ vũ cũng biến người đó thành kẻ đồng loã.
  • Trong phim trinh thám, kẻ dẫn đường qua cổng bảo vệ là kẻ đồng loã nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát đang truy tìm kẻ đồng loã.
  • Kẻ đồng loã thường ẩn sau bóng tối của quyền lực hoặc lợi ích.
  • Đôi khi sự thờ ơ của đám đông trở thành kẻ đồng loã thầm lặng.
  • Trong một hệ thống mục ruỗng, kẻ đồng loã không hiếm, kẻ dám từ chối mới hiếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cùng tham gia vào một hành động bất lượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng loã Tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc báo chí, chỉ sự tham gia có ý thức vào hành vi sai trái, phạm pháp. Ví dụ: Tôi không đồng loã với bất kỳ hành vi gian dối nào.
cấu kết Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc báo chí, chỉ sự liên kết bí mật để thực hiện hành vi xấu. Ví dụ: Chúng đã cấu kết với nhau để lừa đảo.
thông đồng Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc báo chí, chỉ sự thỏa thuận bí mật để làm việc bất chính. Ví dụ: Họ thông đồng với nhau để gian lận thi cử.
Nghĩa 2: Kẻ đồng loã.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng loã Tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc báo chí, chỉ người cùng tham gia vào hành vi sai trái, phạm pháp. Ví dụ: Cảnh sát đang truy tìm kẻ đồng loã.
tòng phạm Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ người cùng tham gia phạm tội. Ví dụ: Hắn bị bắt cùng với các tòng phạm khác.
đồng phạm Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ người cùng tham gia phạm tội. Ví dụ: Cảnh sát đang truy lùng những kẻ đồng phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tham gia vào hành động tiêu cực, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về các tình huống không chính đáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo pháp lý hoặc nghiên cứu về tội phạm và hành vi sai trái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả mối quan hệ phức tạp giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tham gia vào hành động không đúng đắn.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo chí.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự đồng tình trong hành động xấu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tham gia vào hành động tiêu cực cùng người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có ý chỉ trích.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cộng tác" trong ngữ cảnh tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cộng tác" khi không chú ý đến ngữ cảnh tiêu cực.
  • Khác biệt với "đồng tình" ở chỗ "đồng loã" luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Làm vị ngữ trong câu, chỉ hành động cùng tham gia vào một việc xấu. Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ, chỉ người cùng tham gia vào hành động xấu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ. Danh từ: Thường đứng trước động từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hành động. Danh từ: Thường đi kèm với tính từ chỉ tính chất hoặc động từ chỉ hành động.