Phạm nhân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có tội đã bị xử ăn và đang ở tù.
Ví dụ:
Tòa tuyên án xong, anh ta trở thành phạm nhân và bị dẫn đi.
Nghĩa: Người có tội đã bị xử ăn và đang ở tù.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an dẫn phạm nhân về trại giam.
- Phạm nhân mặc áo đồng phục và đi theo hàng.
- Cô giáo kể chuyện giúp phạm nhân biết sửa sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phim tài liệu nói về cuộc sống của các phạm nhân trong trại giam.
- Người cán bộ trò chuyện để phạm nhân hiểu luật và thay đổi.
- Gia đình thăm nuôi có thể tiếp thêm hy vọng cho phạm nhân cải tạo tốt.
3
Người trưởng thành
- Tòa tuyên án xong, anh ta trở thành phạm nhân và bị dẫn đi.
- Sau cánh cửa sắt, mỗi phạm nhân mang theo một câu chuyện dài của đời mình.
- Chính sách giáo dục trong trại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái hòa nhập của phạm nhân.
- Xã hội cần vừa nghiêm minh với tội lỗi, vừa nhân ái với phạm nhân biết hối cải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tù nhân" hoặc "người tù".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo tội phạm hoặc tin tức liên quan đến pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh có chủ đề về pháp luật hoặc nhà tù.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và quản lý trại giam.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về người đang chịu án tù.
- Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng "tù nhân".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "phạm nhân nguy hiểm".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tù nhân", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Phạm nhân" nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý của người bị kết án.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phạm nhân này", "phạm nhân đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phạm nhân nguy hiểm"), động từ ("bắt giữ phạm nhân"), hoặc lượng từ ("một phạm nhân").





