Tử tù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tù bị án tử hình.
Ví dụ:
Người ta đưa tử tù vào phòng biệt giam.
Nghĩa: Người tù bị án tử hình.
1
Học sinh tiểu học
- Cai ngục dẫn tử tù đi qua sân trại giam.
- Cô giáo kể chuyện về một tử tù biết hối lỗi.
- Bức tranh vẽ tử tù ngồi lặng bên cửa sổ nhà giam.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phóng sự nói về tâm trạng của một tử tù trước ngày thi hành án.
- Trong truyện, lá thư cuối của tử tù gửi cho mẹ làm nhân vật tôi ám ảnh.
- Bộ phim đặt câu hỏi: liệu một tử tù có còn cơ hội chuộc lỗi không?
3
Người trưởng thành
- Người ta đưa tử tù vào phòng biệt giam.
- Đêm xuống, tử tù soạn mấy dòng trăn trối, chữ run như gió.
- Luật sư vẫn gặp tử tù đều đặn, như giữ cho anh ta một sợi dây cuối cùng với cuộc đời.
- Tin ân xá không đến, tử tù nhìn qua ô cửa hẹp, nghe thời gian rơi lộp bộp như mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người tù bị án tử hình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tử tù | trung tính, trang trọng; hành chính–pháp lý; sắc thái nặng Ví dụ: Người ta đưa tử tù vào phòng biệt giam. |
| tử tội | cổ–văn chương; đối lập chế tài (người bị kết án chết) nhưng không mang nghĩa “không bị án tử” → không phải trái nghĩa trực tiếp Ví dụ: (Loại bỏ – không phải trái nghĩa trực tiếp) |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc khi thảo luận về pháp luật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, tài liệu pháp lý hoặc nghiên cứu về luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo ra bối cảnh kịch tính hoặc khai thác tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường gắn liền với các vấn đề pháp lý và đạo đức.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà thường trung lập hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề pháp lý hoặc trong bối cảnh cần sự chính xác về mặt thuật ngữ.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không liên quan đến pháp luật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tù nhân nói chung, cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý cụ thể.
- Khác biệt với "tù nhân" ở mức độ nghiêm trọng của hình phạt.
- Cần chú ý đến sự nhạy cảm của từ khi sử dụng trong các cuộc thảo luận công khai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tử tù đó", "một tử tù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "tử tù nổi tiếng"), động từ (ví dụ: "bị xử tử tù"), hoặc lượng từ (ví dụ: "một tử tù").





