Tội phạm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vụ phạm pháp coi là một tội.
Ví dụ: Vụ lừa đảo kia được xác định là tội phạm.
2.
danh từ
Kẻ phạm tội; tội nhân
Nghĩa 1: Vụ phạm pháp coi là một tội.
1
Học sinh tiểu học
  • Vụ trộm ở tiệm tạp hóa là một tội phạm.
  • Cô giáo kể cho chúng mình nghe về một tội phạm trên bản tin thời sự.
  • Chú công an đang điều tra tội phạm xảy ra trong khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản tin tối nay nói rõ tội phạm xảy ra ở bến xe và cách công an xử lý.
  • Tòa án đã khép vụ cháy kho hàng vào tội phạm theo quy định pháp luật.
  • Hồ sơ tội phạm đã được lập, ghi lại toàn bộ diễn biến của vụ việc.
3
Người trưởng thành
  • Vụ lừa đảo kia được xác định là tội phạm.
  • Từ khi địa phương siết chặt quản lý, tội phạm kiểu này mới giảm hẳn.
  • Không thể coi đó chỉ là sai sót hành chính; nó là tội phạm với hậu quả rõ ràng.
  • Một xã hội văn minh phải biết gọi đúng tên tội phạm và xử lý minh bạch.
Nghĩa 2: Kẻ phạm tội; tội nhân
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vụ phạm pháp coi là một tội.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tội phạm Chỉ hành vi vi phạm pháp luật, thường mang tính nghiêm trọng. Ví dụ: Vụ lừa đảo kia được xác định là tội phạm.
tội ác Mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về những hành vi đặc biệt nghiêm trọng, gây hậu quả lớn. Ví dụ: Hắn đã gây ra nhiều tội ác man rợ.
Nghĩa 2: Kẻ phạm tội; tội nhân
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vụ án hoặc người vi phạm pháp luật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về luật pháp, an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh về đề tài hình sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành luật, tội phạm học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hành vi vi phạm pháp luật hoặc người thực hiện hành vi đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc an ninh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại tội phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tội nhân" hoặc "kẻ phạm tội".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tội phạm", "tội phạm nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, nghiêm trọng), động từ (bắt, xử lý), và lượng từ (một, nhiều).