Tệ nạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có tác hại lớn.
Ví dụ:
Tệ nạn làm suy yếu cộng đồng và bào mòn niềm tin xã hội.
Nghĩa: Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có tác hại lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em được thầy cô dạy phải tránh xa các tệ nạn.
- Ở công viên có bảng nhắc nhở người dân không tham gia tệ nạn.
- Gia đình cùng nhau nói về cách phòng tránh tệ nạn để bảo vệ bản thân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng đề nghị câu lạc bộ tổ chức buổi nói chuyện về tệ nạn trong học đường.
- Em đọc báo và nhận ra tệ nạn không chỉ làm hại một người mà còn ảnh hưởng cả khu phố.
- Thầy cô nhắc rằng biết nói không trước tệ nạn là cách giữ gìn tương lai của chính mình.
3
Người trưởng thành
- Tệ nạn làm suy yếu cộng đồng và bào mòn niềm tin xã hội.
- Không thể trị tệ nạn chỉ bằng vài khẩu hiệu; cần thay đổi từ gốc rễ và cơ hội sinh kế.
- Anh hiểu rằng tệ nạn nảy sinh khi con người thiếu chỗ dựa và những cánh cửa tử tế bị khép lại.
- Nhìn những con phố về đêm, chị thấy tệ nạn như vết nứt chạy dài qua đời sống đô thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có tác hại lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tệ nạn | trung tính, chính luận–hành chính; sắc thái phê phán mạnh Ví dụ: Tệ nạn làm suy yếu cộng đồng và bào mòn niềm tin xã hội. |
| tệ đoan | trang trọng, cổ điển hơn; mức phê phán mạnh Ví dụ: Cần kiên quyết bài trừ các tệ đoan xã hội. |
| nề nếp | trung tính–tích cực, hành chính; đối lập về trạng thái xã hội tốt đẹp Ví dụ: Khu phố giữ được nề nếp, không để phát sinh tệ nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vấn đề xã hội tiêu cực như ma túy, cờ bạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích, báo cáo về các vấn đề xã hội cần giải quyết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc phê phán xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh tính nghiêm trọng của vấn đề.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác hại của một vấn đề xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc khi không có ý phê phán.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vấn đề xã hội khác như "vấn nạn".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tệ nạn xã hội", "tệ nạn nghiện ngập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xã hội, nghiêm trọng) hoặc động từ (phòng chống, giảm thiểu).





