Nề nếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
x. nền nếp.
Ví dụ:
Gia đình sống nề nếp nên mọi việc trôi chảy.
Nghĩa: x. nền nếp.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp xếp hàng nề nếp trước khi vào lớp.
- Bạn Minh giữ vở rất nề nếp, không nhàu nát.
- Buổi sáng, em dậy đúng giờ và vệ sinh cá nhân thật nề nếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội trực nhật làm việc nề nếp nên lớp sạch và thoáng.
- Nhà trường hoạt động nề nếp, nhìn vào là thấy kỷ luật.
- Câu lạc bộ sinh hoạt nề nếp, ai cũng biết mình cần làm gì.
3
Người trưởng thành
- Gia đình sống nề nếp nên mọi việc trôi chảy.
- Văn phòng vận hành nề nếp thì áp lực cũng bớt hỗn loạn.
- Sau một thời gian luyện tập, thói quen của anh trở nên nề nếp, bớt ngẫu hứng vô tổ chức.
- Xóm nhỏ giữ nề nếp cũ, buổi tối đèn tắt sớm và tiếng nói khẽ lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự trật tự, quy củ trong gia đình hoặc tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự ổn định, có tổ chức trong các cơ quan, tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự ổn định, truyền thống trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự chính xác, quy củ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, trật tự trong một tập thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi nói về những điều mới mẻ, sáng tạo.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức, gia đình, trường học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nền nếp" do phát âm tương tự.
- "Nề nếp" nhấn mạnh hơn về sự quy củ, trong khi "nền nếp" có thể mang nghĩa rộng hơn về truyền thống.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nề nếp gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (giữ, duy trì), và danh từ (gia đình, xã hội).





