Khuôn phép

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung những phép tắc cần theo trong quan hệ xã hội, gia đình.
Ví dụ: Trong công ty, ai cũng phải tuân theo khuôn phép đã đặt ra.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung những phép tắc cần theo trong quan hệ xã hội, gia đình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn chúng em chào hỏi lễ phép để giữ khuôn phép trong lớp.
  • Về nhà, em rửa tay trước khi ăn vì đó là khuôn phép của gia đình.
  • Đi thăm họ hàng, em ngồi ngay ngắn và nói nhỏ để đúng khuôn phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở câu lạc bộ, mỗi người phát biểu theo lượt để giữ khuôn phép chung.
  • Bạn ấy xin lỗi trước lớp, làm đúng khuôn phép khi lỡ nói to.
  • Trong bữa cơm, mình cất điện thoại để tôn trọng khuôn phép của nhà.
3
Người trưởng thành
  • Trong công ty, ai cũng phải tuân theo khuôn phép đã đặt ra.
  • Khuôn phép giữ cho lời nói không trượt khỏi ranh giới tôn trọng.
  • Giữa bữa giỗ, anh nuốt lại câu đùa để không làm lệch khuôn phép của họ tộc.
  • Có lúc khuôn phép là sợi dây níu người ta lại, vừa khó chịu vừa cần thiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ nói chung những phép tắc cần theo trong quan hệ xã hội, gia đình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuôn phép Thường dùng để chỉ những quy tắc, lề lối đã được định hình, mang tính chuẩn mực, đôi khi có sắc thái trang trọng hoặc hơi cứng nhắc, đòi hỏi sự tuân thủ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trong công ty, ai cũng phải tuân theo khuôn phép đã đặt ra.
phép tắc Trang trọng, chỉ những quy định, luật lệ cần tuân theo. Ví dụ: Con cái phải giữ phép tắc với người lớn.
lề lối Trung tính, hơi cổ điển, chỉ thói quen, tập quán đã thành nếp. Ví dụ: Gia đình anh ấy vẫn giữ lề lối cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tuân thủ các quy tắc ứng xử trong gia đình hoặc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định và chuẩn mực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xã hội truyền thống hoặc các mối quan hệ gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự chuẩn mực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy tắc xã hội.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tự do, phóng khoáng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quy tắc khác như "quy củ" hay "nề nếp".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuôn phép gia đình", "khuôn phép xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nghiêm khắc"), động từ (như "tuân theo"), hoặc các danh từ khác (như "gia đình", "xã hội").