Trật tự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự sắp xếp theo một thứ tự, một quy tắc nhất định.
Ví dụ:
Hồ sơ được lưu theo trật tự, nên tra cứu rất nhanh.
2.
danh từ
Tình trạng ổn định, có tổ chức, có kỉ luật.
Ví dụ:
Khu phố yên ắng, trật tự được giữ tốt.
Nghĩa 1: Sự sắp xếp theo một thứ tự, một quy tắc nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn xếp sách theo trật tự từ lớn đến nhỏ.
- Con đặt bút vào hộp theo trật tự, không để lẫn.
- Bạn treo áo vào móc theo trật tự để dễ tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện yêu cầu trả sách đúng trật tự trên kệ để người sau không bị rối.
- Trong bài thuyết trình, mình sắp ý theo trật tự mở bài, thân bài, kết bài nên nói rất trôi chảy.
- Bạn ấy chỉnh lại ảnh trong album theo trật tự thời gian, nhìn là nhớ ngay chuyến đi.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ được lưu theo trật tự, nên tra cứu rất nhanh.
- Bữa nay tôi dọn lại căn bếp, trả mọi thứ về đúng trật tự, thấy đầu óc cũng gọn gàng hơn.
- Trong nghiên cứu, trật tự lập luận quan trọng như nền móng của một ngôi nhà: lệch là sập.
- Giữa vô vàn email hỗn độn, thiết lập trật tự là cách lấy lại quyền kiểm soát công việc.
Nghĩa 2: Tình trạng ổn định, có tổ chức, có kỉ luật.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp ngồi yên, giữ trật tự để nghe cô giảng.
- Ra chơi xong, chúng mình xếp hàng ngay ngắn để giữ trật tự.
- Trong giờ thư viện, ai cũng nói khẽ để trật tự không bị phá vỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường đông nhưng vẫn giữ trật tự nhờ các bạn trực nhật nhắc nhở.
- Trong đội bóng, kỷ luật tạo trật tự, ai hiểu vị trí nấy thì trận đấu mượt hơn.
- Khi mạng xã hội ồn ào, mình tắt thông báo để dựng lại trật tự cho đầu óc.
3
Người trưởng thành
- Khu phố yên ắng, trật tự được giữ tốt.
- Không có trật tự, quyền lợi nhỏ nhất cũng dễ bị xô lệch giữa tiếng ồn lợi ích.
- Một tổ chức chỉ bền khi trật tự đi cùng công bằng, chứ không chỉ là mệnh lệnh.
- Giữa biến động, người ta tìm chút trật tự trong thói quen: pha trà, mở sổ, hít thở chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự sắp xếp theo một thứ tự, một quy tắc nhất định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trật tự | Trung tính, miêu tả sự sắp đặt có hệ thống, có quy củ. Ví dụ: Hồ sơ được lưu theo trật tự, nên tra cứu rất nhanh. |
| thứ tự | Trung tính, miêu tả, nhấn mạnh trình tự sắp xếp. Ví dụ: Các học sinh xếp hàng theo thứ tự. |
| hỗn độn | Tiêu cực, mạnh, miêu tả tình trạng không có tổ chức, lộn xộn. Ví dụ: Căn phòng trở nên hỗn độn sau bữa tiệc. |
| lộn xộn | Tiêu cực, miêu tả sự không ngăn nắp, không có thứ tự. Ví dụ: Đống giấy tờ lộn xộn trên bàn. |
Nghĩa 2: Tình trạng ổn định, có tổ chức, có kỉ luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sắp xếp ngăn nắp trong cuộc sống hàng ngày, như "giữ trật tự trong lớp học".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự ổn định và tổ chức trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc văn bản hành chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự hài hòa hoặc đối lập với sự hỗn loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý, tổ chức, hoặc các ngành liên quan đến an ninh, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, kỷ luật và ổn định.
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sắp xếp có tổ chức hoặc tình trạng ổn định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tự do, sáng tạo hoặc không bị ràng buộc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "duy trì", "giữ gìn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỗn loạn" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ngăn nắp" ở chỗ "trật tự" nhấn mạnh vào quy tắc và kỷ luật hơn.
- Chú ý đến sắc thái trang trọng khi sử dụng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trật tự xã hội", "trật tự lớp học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "duy trì trật tự", "trật tự ổn định".





