Quy củ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn thể nói chung những quy định nhằm làm cho một việc làm nào đó thành có nền nếp, có tổ chức.
Ví dụ: Công ty ban hành quy củ làm việc để giữ kỷ luật và hiệu quả.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Có quy củ (nói tắt).
Nghĩa 1: Toàn thể nói chung những quy định nhằm làm cho một việc làm nào đó thành có nền nếp, có tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường có quy củ để học sinh xếp hàng ngay ngắn.
  • Mẹ đặt quy củ dọn bàn ăn trước bữa cơm.
  • Đội bóng lập quy củ tập luyện mỗi buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp thống nhất quy củ nộp bài, nên việc chấm điểm diễn ra suôn sẻ.
  • Câu lạc bộ xây quy củ sinh hoạt, ai cũng biết mình cần làm gì.
  • Khi có quy củ rõ ràng, nhóm thảo luận không còn ồn ào, ý kiến đi đúng hướng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty ban hành quy củ làm việc để giữ kỷ luật và hiệu quả.
  • Nhờ quy củ minh bạch, dự án tránh được cảnh mạnh ai nấy làm.
  • Gia đình có quy củ chung, nhưng vẫn chừa khoảng thở cho từng người.
  • Quy củ không phải cái khung cứng nhắc, mà là lối ray giúp đoàn tàu chạy đúng đường.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có quy củ (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Toàn thể nói chung những quy định nhằm làm cho một việc làm nào đó thành có nền nếp, có tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy củ Trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi quản trị, sinh hoạt tập thể Ví dụ: Công ty ban hành quy củ làm việc để giữ kỷ luật và hiệu quả.
kỷ cương Mạnh hơn, trang trọng; nhấn trật tự, phép tắc Ví dụ: Giữ kỷ cương của cơ quan là điều bắt buộc.
nề nếp Trung tính, đời thường; nhấn sự ổn định quen thuộc Ví dụ: Trường học có nề nếp rõ ràng.
quy chế Trang trọng, hành chính; thiên về văn bản quy định Ví dụ: Cần tuân thủ quy chế của hội.
quy tắc Trung tính, kỹ thuật; nhấn các điều phải theo Ví dụ: Quy tắc an toàn lao động rất chặt chẽ.
hỗn loạn Mạnh, tiêu cực; thiếu trật tự hoàn toàn Ví dụ: Cuộc họp rơi vào tình trạng hỗn loạn.
bừa bãi Khẩu ngữ, tiêu cực; lộn xộn, không theo phép tắc Ví dụ: Hồ sơ sắp xếp bừa bãi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Có quy củ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
nề nếp ngăn nắp chỉnh tề
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy củ Khẩu ngữ, đánh giá tích cực mức vừa; khen sự nề nếp, đúng phép Ví dụ:
nề nếp Trung tính, thân mật; đều đặn, đúng mực Ví dụ: Gia đình sống rất nề nếp.
ngăn nắp Trung tính, đời thường; trật tự, gọn gàng Ví dụ: Phòng ốc trông khá ngăn nắp.
chỉnh tề Trang trọng nhẹ; gọn gàng, theo phép Ví dụ: Đội hình bước ra rất chỉnh tề.
lộn xộn Khẩu ngữ, tiêu cực nhẹ; không trật tự Ví dụ: Sổ sách còn khá lộn xộn.
bừa bãi Khẩu ngữ, mạnh hơn; không theo phép, không gọn gàng Ví dụ: Bài vở để bừa bãi trên bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ngăn nắp, trật tự trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các quy định, quy tắc trong tổ chức hoặc hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự trật tự, nền nếp trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về quy định trong tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, trật tự và tổ chức.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của tổ chức và trật tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự nghiêm túc hoặc khi muốn diễn đạt sự tự do, sáng tạo.
  • Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự tuân thủ quy định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "quy định" khi chỉ các luật lệ cụ thể.
  • Khác biệt với "tự do" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tổ chức và nền nếp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quy củ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quy củ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quy củ" thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "công việc quy củ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "quy củ" thường kết hợp với các động từ như "có", "thiết lập". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng.