Luật lệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Pháp luật và những điều đã thành lệ mà mọi người trong xã hội phải tuân theo (nói khái quát).
Ví dụ: Xã hội vận hành nhờ mọi người cùng giữ luật lệ.
Nghĩa: Pháp luật và những điều đã thành lệ mà mọi người trong xã hội phải tuân theo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ở trường, chúng mình phải xếp hàng theo luật lệ.
  • Ra đường, con nhớ dừng lại khi đèn đỏ vì đó là luật lệ.
  • Vào thư viện, nói khẽ là đang giữ luật lệ chung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tôn trọng luật lệ thì nơi công cộng mới trật tự và an toàn.
  • Đội bóng tự đặt luật lệ trước trận để ai cũng chơi công bằng.
  • Khi tham gia mạng xã hội, tuân thủ luật lệ giúp tránh rắc rối không đáng có.
3
Người trưởng thành
  • Xã hội vận hành nhờ mọi người cùng giữ luật lệ.
  • Luật lệ là đường ray, còn ý chí cá nhân là con tàu: chệch ray sẽ trả giá.
  • Không có luật lệ, lòng tốt cũng dễ bị lợi dụng và biến dạng.
  • Người trưởng thành biết tự kiềm chế, không vì lợi nhỏ mà bẻ cong luật lệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Pháp luật và những điều đã thành lệ mà mọi người trong xã hội phải tuân theo (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luật lệ Trung tính, khái quát, dùng để chỉ hệ thống các quy tắc chung trong xã hội. Ví dụ: Xã hội vận hành nhờ mọi người cùng giữ luật lệ.
quy định Trung tính, trang trọng hoặc hành chính. Dùng để chỉ các điều khoản, quy tắc được ban hành chính thức. Ví dụ: Các quy định mới về an toàn giao thông đã được ban hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các quy định chung mà mọi người cần tuân thủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, báo cáo, và bài viết về xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm đề cập đến chủ đề xã hội hoặc pháp luật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và nghiên cứu về luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ và quy định chung.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "tuân thủ", "vi phạm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quy định" hoặc "quy tắc" trong một số ngữ cảnh.
  • "Luật lệ" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả pháp luật và các quy ước xã hội.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luật lệ nghiêm ngặt", "luật lệ quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm ngặt, rõ ràng), động từ (tuân theo, vi phạm), và các danh từ khác (quốc gia, xã hội).