Đạo luật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản pháp luật của nhà nước.
Ví dụ:
Đạo luật này vừa được Quốc hội thông qua.
Nghĩa: Văn bản pháp luật của nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói đạo luật là quy định do nhà nước ban hành.
- Bố bảo đạo luật giúp giữ trật tự trong xã hội.
- Em đọc báo thiếu nhi thấy có đạo luật bảo vệ trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình thảo luận về một đạo luật mới liên quan đến an toàn giao thông.
- Trong giờ công dân, thầy giải thích đạo luật giống như khung quy tắc chung cho mọi người.
- Bạn ấy lấy ví dụ đạo luật môi trường để nói về trách nhiệm của thế hệ trẻ.
3
Người trưởng thành
- Đạo luật này vừa được Quốc hội thông qua.
- Đôi khi chỉ một đạo luật rõ ràng có thể tháo gỡ ách tắc nhiều năm.
- Người dân kỳ vọng đạo luật không chỉ hay trên giấy mà hiệu quả ngoài đời.
- Mỗi đạo luật đều phản chiếu giá trị mà xã hội muốn gìn giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn bản pháp luật của nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đạo luật | Trang trọng, chính thức, dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính. Ví dụ: Đạo luật này vừa được Quốc hội thông qua. |
| luật | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một văn bản pháp luật cụ thể hoặc hệ thống pháp luật nói chung. Ví dụ: Quốc hội đã thông qua một luật mới về bảo vệ môi trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các văn bản pháp luật chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp luật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các văn bản pháp luật cụ thể đã được ban hành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "luật" nhưng "đạo luật" thường chỉ các văn bản đã được thông qua bởi cơ quan lập pháp.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh pháp lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đạo luật mới", "đạo luật này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mới, cũ), động từ (ban hành, thông qua), và lượng từ (một, nhiều).





