Pháp chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật.
Ví dụ: Pháp chế vững mạnh bảo vệ quyền và nghĩa vụ của mỗi công dân.
2.
danh từ
Hệ thống luật lệ của nhà nước, nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định.
Ví dụ: Doanh nghiệp cần cập nhật pháp chế liên quan đến lao động và thuế.
Nghĩa 1: Chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở nơi có pháp chế vững, ai cũng tuân thủ luật khi tham gia giao thông.
  • Nhờ pháp chế, khu phố giữ được trật tự và an toàn.
  • Khi pháp chế được tôn trọng, trẻ em đến trường yên tâm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Pháp chế nghiêm minh giúp mọi người bình đẳng trước luật, dù giàu hay nghèo.
  • Khi pháp chế được thực thi đến nơi đến chốn, hành vi bạo lực học đường sẽ bị ngăn chặn.
  • Một xã hội coi trọng pháp chế thì thói quen “nhờ vả cho xong” sẽ dần biến mất.
3
Người trưởng thành
  • Pháp chế vững mạnh bảo vệ quyền và nghĩa vụ của mỗi công dân.
  • Khi pháp chế lên tiếng, thói quen xử lý bằng cảm tính mới chịu lùi bước.
  • Không có pháp chế, lòng tin công chúng vào bộ máy quản lý khó mà bền.
  • Pháp chế không chỉ là văn bản; đó là kỷ cương thấm vào hành xử hằng ngày.
Nghĩa 2: Hệ thống luật lệ của nhà nước, nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Em học luật giao thông để hiểu thêm về pháp chế của nước mình.
  • Trong bệnh viện cũng có pháp chế riêng để bảo đảm an toàn cho bệnh nhân.
  • Cửa hàng phải tuân theo pháp chế về bán hàng và hóa đơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Pháp chế của nhà nước quy định rõ quyền tự do ngôn luận và trách nhiệm đi kèm.
  • Ngành dược có pháp chế nghiêm, nên thuốc ra thị trường phải qua nhiều bước kiểm định.
  • Câu lạc bộ trường em lập nội quy dựa theo pháp chế hiện hành về an toàn sự kiện.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp cần cập nhật pháp chế liên quan đến lao động và thuế.
  • Trong lĩnh vực ngân hàng, pháp chế về phòng chống rửa tiền ngày càng chặt chẽ.
  • Ngành y đòi hỏi tuân thủ pháp chế dược, nếu không rủi ro cho người bệnh là rất lớn.
  • Khi nghiên cứu chính sách, phải phân biệt giữa pháp chế hiện hành và các dự thảo còn lấy ý kiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
pháp chế Trang trọng, chính luận, chỉ một hệ thống quản trị xã hội dựa trên luật pháp. Ví dụ: Pháp chế vững mạnh bảo vệ quyền và nghĩa vụ của mỗi công dân.
pháp quyền Trang trọng, chính luận, chỉ nguyên tắc hoặc chế độ quản lý bằng luật pháp. Ví dụ: Nguyên tắc pháp quyền là nền tảng của một xã hội công bằng.
chuyên chế Tiêu cực, chỉ chế độ chính trị độc đoán, không tôn trọng luật pháp. Ví dụ: Chế độ chuyên chế thường đàn áp quyền tự do cá nhân.
Nghĩa 2: Hệ thống luật lệ của nhà nước, nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
pháp chế Trung tính, chỉ tổng thể các quy tắc, luật lệ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Doanh nghiệp cần cập nhật pháp chế liên quan đến lao động và thuế.
pháp luật Trung tính, phổ biến, chỉ tổng thể các quy định, điều luật do nhà nước ban hành. Ví dụ: Mọi công dân phải sống và làm việc theo pháp luật.
luật pháp Trung tính, phổ biến, chỉ tổng thể các quy định, điều luật. Ví dụ: Hệ thống luật pháp Việt Nam ngày càng hoàn thiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo học thuật hoặc bài viết về luật pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu luật học, chính trị học và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hệ thống luật pháp hoặc chế độ pháp lý của một quốc gia hay ngành nghề cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến luật pháp và quản lý nhà nước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "luật pháp" hoặc "pháp luật"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ luật lệ cụ thể nếu không có sự tương đồng về ngữ nghĩa.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý hoặc ngành nghề liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "pháp chế nhà nước", "pháp chế kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "bảo đảm"), hoặc danh từ khác (như "hệ thống").