Chuyên chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nắm trong tay tất cả quyền lực tối cao, có quyền hành không bị hạn chế (nói về vua chúa).
Ví dụ:
Nhà vua chuyên chế, quyền lực không bị kiềm chế.
Nghĩa: Nắm trong tay tất cả quyền lực tối cao, có quyền hành không bị hạn chế (nói về vua chúa).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua chuyên chế, ai cũng phải nghe lệnh.
- Vua chuyên chế nên dân không dám trái ý.
- Ông vua ấy chuyên chế, tự mình quyết mọi chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị quân vương chuyên chế, triều thần chỉ biết cúi đầu tuân phục.
- Khi nhà vua chuyên chế, luật lệ trở thành tiếng nói một người.
- Trong sử sách, có thời kỳ vua chuyên chế khiến dân tình khiếp sợ.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua chuyên chế, quyền lực không bị kiềm chế.
- Vua chuyên chế thì pháp luật dễ bị bẻ cong theo ý một cá nhân.
- Khi người đứng đầu chuyên chế, triều đình chỉ còn vang tiếng tán tụng.
- Chừng nào vua còn chuyên chế, lời dân vẫn chỉ là tiếng gió ngoài cổng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nắm trong tay tất cả quyền lực tối cao, có quyền hành không bị hạn chế (nói về vua chúa).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiến định lập hiến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên chế | mạnh, tiêu cực, sắc thái chính trị-lịch sử, trang trọng Ví dụ: Nhà vua chuyên chế, quyền lực không bị kiềm chế. |
| chuyên quyền | mạnh, tiêu cực, hành chính-chính trị, trang trọng Ví dụ: Ông vua ấy chuyên quyền, mọi việc đều do một mình quyết. |
| độc tài | mạnh, tiêu cực, chính trị hiện đại, khá khẩu ngữ Ví dụ: Nhà vua độc tài, không ai dám trái lệnh. |
| hiến định | trung tính, trang trọng, nhấn mạnh bị ràng buộc bởi hiến pháp (đối lập với quyền lực vô hạn) Ví dụ: Quyền lực của nhà vua hiến định, không thể tùy tiện vượt luật. |
| lập hiến | trung tính, trang trọng, chính trị-lịch sử; nhấn mạnh bị giới hạn bởi hiến pháp Ví dụ: Vị quân chủ lập hiến không thể chuyên ý ban hành sắc lệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hệ thống chính trị hoặc lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về quyền lực tuyệt đối, thường mang tính phê phán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyền lực tuyệt đối, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hệ thống hoặc cá nhân có quyền lực không bị hạn chế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quyền lực chính trị hoặc lãnh đạo.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc lãnh đạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "độc tài"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần phân biệt rõ giữa "chuyên chế" và các từ có sắc thái nhẹ hơn như "lãnh đạo".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vua chuyên chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (vua, chính quyền), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, tuyệt đối).





