Bạo chúa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vua, chúa tàn ác, hung bạo.
Ví dụ: Những hành động tàn bạo của vị vua đó đã khiến ông bị lịch sử gọi là một bạo chúa.
Nghĩa: Vua, chúa tàn ác, hung bạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, có một ông vua rất độc ác, người ta gọi ông là bạo chúa.
  • Bạo chúa thường bắt dân làm việc nặng nhọc mà không cho ăn uống đủ.
  • Không ai muốn sống dưới sự cai trị của một bạo chúa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi lại nhiều câu chuyện về những bạo chúa đã gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp vương quốc.
  • Sự cai trị của một bạo chúa thường dẫn đến sự nổi dậy của nhân dân.
  • Dù quyền lực đến đâu, một bạo chúa cũng không thể mãi mãi đàn áp được khát vọng tự do của con người.
3
Người trưởng thành
  • Những hành động tàn bạo của vị vua đó đã khiến ông bị lịch sử gọi là một bạo chúa.
  • Quyền lực tuyệt đối dễ dàng biến một người thành bạo chúa, nếu không có sự kiểm soát và lòng trắc ẩn.
  • Trong mọi thời đại, hình ảnh bạo chúa luôn là biểu tượng của sự áp bức và nỗi thống khổ của dân chúng.
  • Sự sụp đổ của một bạo chúa thường là kết cục tất yếu cho những triều đại được xây dựng trên sự sợ hãi và bất công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vua, chúa tàn ác, hung bạo.
Từ đồng nghĩa:
bạo quân
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bạo chúa Tiêu cực, lên án, chỉ người cai trị độc ác, tàn bạo, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương. Ví dụ: Những hành động tàn bạo của vị vua đó đã khiến ông bị lịch sử gọi là một bạo chúa.
bạo quân Tiêu cực, lên án, chỉ người cai trị độc ác, tàn bạo, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Lịch sử ghi nhận nhiều bạo quân đã gây ra tội ác tày trời.
minh quân Tích cực, ca ngợi, chỉ người cai trị sáng suốt, nhân từ, vì dân. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Các sử gia luôn ca ngợi những minh quân đã mang lại thái bình cho đất nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc mô tả các nhà lãnh đạo tàn bạo trong lịch sử hoặc hiện tại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết hoặc kịch để tạo hình ảnh nhân vật phản diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn ác của một nhà lãnh đạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý chỉ trích rõ ràng.
  • Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi so sánh với các nhà lãnh đạo hiện tại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà lãnh đạo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bạo chúa tàn ác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tàn ác, hung bạo), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).