Ác bá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Địa chủ hoặc cường hào có nhiều tội ác với nông dân.
Ví dụ:
Ác bá là một khái niệm gợi nhớ về một thời kỳ đen tối, khi quyền lực tập trung trong tay kẻ xấu.
Nghĩa: Địa chủ hoặc cường hào có nhiều tội ác với nông dân.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, có một ác bá rất độc ác, chuyên bắt nạt người nghèo.
- Ác bá thường không cho các bác nông dân nghỉ ngơi.
- Mọi người trong làng đều sợ hãi ác bá vì ông ta rất tàn nhẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hình ảnh ác bá trong văn học thường được xây dựng để tố cáo chế độ phong kiến bất công.
- Nhiều cuộc khởi nghĩa nông dân đã nổ ra để chống lại sự áp bức của các ác bá.
- Sự tàn bạo của ác bá đã đẩy người dân vào cảnh lầm than, cơ cực.
3
Người trưởng thành
- Ác bá là một khái niệm gợi nhớ về một thời kỳ đen tối, khi quyền lực tập trung trong tay kẻ xấu.
- Dù thời đại đã thay đổi, nhưng bóng dáng của những "ác bá" mới vẫn có thể ẩn hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong xã hội hiện đại.
- Lịch sử đã ghi lại nhiều câu chuyện về những ác bá tàn bạo, nhưng cũng không thiếu những tấm gương anh dũng đứng lên chống lại chúng.
- Sự trỗi dậy của ác bá thường bắt nguồn từ sự im lặng và cam chịu của số đông, cho đến khi giọt nước tràn ly.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, xã hội học hoặc phân tích chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật phản diện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài nông thôn, lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích đối với những người có quyền lực lạm dụng.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết, nhưng có thể mang tính châm biếm trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp bức, bất công của tầng lớp địa chủ trong lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc xã hội học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "địa chủ" ở chỗ nhấn mạnh vào hành vi tội ác, áp bức.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ác bá", "những ác bá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ tính chất (như "tàn ác"), động từ chỉ hành động (như "bị bắt"), hoặc các danh từ khác (như "địa chủ").





