Hung thần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thần dữ chuyên hại người.
Ví dụ:
Trong cổ tích, hung thần là kẻ gieo rắc tai họa cho người đời.
Nghĩa: Thần dữ chuyên hại người.
1
Học sinh tiểu học
- Họ kể chuyện làng xưa có một hung thần thường rình hại dân.
- Người già dặn, nếu nổi giận vô cớ thì dễ thành hung thần với người khác.
- Cậu bé mơ thấy một hung thần bay trên trời, ai cũng sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyền thuyết, hung thần xuất hiện mỗi khi con người làm điều tàn ác, rồi gieo tai ương.
- Dân làng dựng miếu để trấn áp hung thần, mong cuộc sống yên bình trở lại.
- Có kẻ tham lam đến mức bị ví như hung thần, đi tới đâu cũng để lại nỗi sợ hãi.
3
Người trưởng thành
- Trong cổ tích, hung thần là kẻ gieo rắc tai họa cho người đời.
- Người ta hay dùng hình tượng hung thần để nói về sức mạnh mù quáng khi quyền lực không được kiểm soát.
- Trước nỗi đau cộng đồng, gương mặt hung thần hiện lên như một ẩn dụ cho bạo lực không tên.
- Những câu chuyện về hung thần nhắc ta cảnh giác với phần tối trong chính mình, kẻ có thể bùng dậy khi lòng trắc ẩn ngủ quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thần dữ chuyên hại người.
Từ đồng nghĩa:
ác thần
Từ trái nghĩa:
thiện thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hung thần | Diễn tả một thực thể siêu nhiên có sức mạnh đáng sợ, gây tai ương, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói ẩn dụ. Ví dụ: Trong cổ tích, hung thần là kẻ gieo rắc tai họa cho người đời. |
| ác thần | Trung tính, dùng để chỉ thần linh có bản chất xấu xa, gây hại. Ví dụ: Người xưa tin rằng ác thần thường mang đến bệnh tật và đói kém. |
| thiện thần | Trung tính, dùng để chỉ thần linh có bản chất tốt lành, mang lại điều tốt đẹp. Ví dụ: Trong nhiều truyền thuyết, thiện thần luôn bảo vệ con người khỏi tai ương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc khi miêu tả các hiện tượng tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, thần thoại để tạo hình ảnh mạnh mẽ, đáng sợ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác sợ hãi, đe dọa.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nguy hiểm, đáng sợ của một hiện tượng hoặc nhân vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần thánh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ác thần" ở chỗ "hung thần" nhấn mạnh hành động gây hại.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hung thần của biển cả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dữ, ác) hoặc động từ (xuất hiện, tấn công).





