Quỷ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Con vật tưởng tượng ở dưới âm phủ, hình thù kì dị và dữ tợn, hay hiện lên quấy nhiễu và làm hại người, theo mê tín.
Ví dụ:
Họ bảo ngôi nhà bỏ hoang có quỷ quấy nhiễu người ở.
2.
danh từ
Kẻ tinh nghịch, quái ác hay quấy phá (thường dùng làm tiếng mắng).
Ví dụ:
Đồ quỷ, sao anh dám bấm chuông rồi chạy mất?
Nghĩa 1: Con vật tưởng tượng ở dưới âm phủ, hình thù kì dị và dữ tợn, hay hiện lên quấy nhiễu và làm hại người, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng đêm mưa, quỷ hiện lên dọa người qua đường.
- Trong chuyện cổ tích, quỷ bị thầy pháp đuổi đi.
- Bạn Tí vẽ con quỷ mắt đỏ để minh họa truyện ma.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người trong làng đồn có quỷ rình ở gốc đa, ai đi tối cũng rùng mình.
- Trong phim, quỷ lẩn trong bóng tối, thở gấp ngay sau lưng nhân vật.
- Cô bé tin rằng quỷ chỉ mạnh khi người ta sợ, nên cô cầm đèn bước thẳng qua.
3
Người trưởng thành
- Họ bảo ngôi nhà bỏ hoang có quỷ quấy nhiễu người ở.
- Những câu chuyện về quỷ thường phóng đại nỗi sợ mà ta chưa gọi tên được.
- Đêm khuya, tiếng cửa kẽo kẹt khiến ai yếu vía cũng nghĩ đến quỷ.
- Tin vào quỷ hay không, rốt cuộc vẫn là cách ta giải thích điều mình không hiểu.
Nghĩa 2: Kẻ tinh nghịch, quái ác hay quấy phá (thường dùng làm tiếng mắng).
1
Học sinh tiểu học
- Đừng chạy nhảy phá bàn nữa, cái đồ quỷ nhỏ!
- Thằng bé quỷ quá, cứ giấu bút của bạn.
- Con mèo quỷ này lại leo lên kệ làm đổ chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mày đúng là đồ quỷ, vừa bày trò đã biến mất như gió.
- Con bé quỷ ấy cứ trêu cho người ta phát cáu rồi cười khúc khích.
- Thằng nhóc quỷ hứa sửa sai nhưng lại nghịch thêm một vố nữa.
3
Người trưởng thành
- Đồ quỷ, sao anh dám bấm chuông rồi chạy mất?
- Thằng quỷ ấy miệng dẻo quẹo, đùa một câu mà cả phòng vừa giận vừa buồn cười.
- Con quỷ nhỏ nhà tôi bày trò suốt, nhưng chỉ cần nhìn mắt nó là tôi hết giận.
- Đôi khi ta mắng yêu: đồ quỷ, để nén lại nỗi bực mà vẫn chừa chỗ cho thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Con vật tưởng tượng ở dưới âm phủ, hình thù kì dị và dữ tợn, hay hiện lên quấy nhiễu và làm hại người, theo mê tín.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỷ | Diễn tả một thực thể siêu nhiên, đáng sợ, mang tính mê tín. Ví dụ: Họ bảo ngôi nhà bỏ hoang có quỷ quấy nhiễu người ở. |
| ma | Trung tính, dùng để chỉ linh hồn người chết hoặc thực thể siêu nhiên nói chung, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng sợ. Ví dụ: Ngôi nhà hoang đó được đồn là có ma. |
| ác quỷ | Mạnh, nhấn mạnh tính chất độc ác, tàn bạo của thực thể siêu nhiên. Ví dụ: Trong truyện cổ tích, ác quỷ thường bị anh hùng đánh bại. |
| thần | Trang trọng, chỉ đấng siêu nhiên có quyền năng, thường mang ý nghĩa bảo hộ, ban phước. Ví dụ: Người dân lập đền thờ để cầu khấn các vị thần. |
| tiên | Văn chương, chỉ những người đẹp đẽ, có phép thuật, sống ở cõi trời, thường mang ý nghĩa tốt lành. Ví dụ: Cô bé mơ ước được gặp một nàng tiên. |
| Phật | Trang trọng, tôn giáo, chỉ đấng giác ngộ, biểu tượng của lòng từ bi và trí tuệ. Ví dụ: Người dân đi chùa lễ Phật cầu bình an. |
Nghĩa 2: Kẻ tinh nghịch, quái ác hay quấy phá (thường dùng làm tiếng mắng).
Từ trái nghĩa:
thiên thần người hiền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỷ | Khẩu ngữ, dùng để mắng hoặc trêu chọc một người có tính cách tinh nghịch, quấy phá, đôi khi có ý xấu. Ví dụ: Đồ quỷ, sao anh dám bấm chuông rồi chạy mất? |
| quỷ sứ | Khẩu ngữ, thân mật (khi trêu chọc) hoặc tiêu cực (khi mắng), chỉ người tinh nghịch, ranh mãnh, đôi khi có ý xấu. Ví dụ: Cái thằng quỷ sứ này lại bày trò gì nữa đây! |
| tinh quái | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ người lanh lợi, ranh mãnh, thường dùng để chỉ sự nghịch ngợm có phần khôn lỏi. Ví dụ: Nó là một đứa trẻ tinh quái, luôn nghĩ ra trò mới. |
| thiên thần | Văn chương, ví von, chỉ người có vẻ đẹp trong sáng, tính cách hiền lành, ngây thơ, đối lập hoàn toàn với sự quấy phá. Ví dụ: Cô bé ngủ say trông như một thiên thần nhỏ. |
| người hiền | Trung tính, chỉ người có tính cách ôn hòa, không gây sự, không quấy phá. Ví dụ: Anh ấy là một người hiền lành, không bao giờ làm hại ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người tinh nghịch, quấy phá, đặc biệt là trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về văn hóa dân gian hoặc mê tín.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách tinh nghịch hoặc quái ác của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
- Có thể thay thế bằng từ "tinh nghịch" hoặc "quái ác" khi cần giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách khác như "nghịch ngợm".
- Khác biệt với "ma" ở chỗ "quỷ" thường mang tính chất quấy phá hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con quỷ", "quỷ dữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dữ tợn"), động từ ("xuất hiện"), hoặc các từ chỉ định ("con", "cái").





