Ma

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự hiện hình của người chết, theo mê tín.
Ví dụ: Có người tin rằng ma chỉ là bóng của nỗi sợ.
2.
tính từ
Chỉ có trên sổ sách hoặc báo cáo, chứ không có thật, do bịa ra nhằm đánh lừa.
Ví dụ: Công ty bị phát hiện lập hóa đơn ma.
3.
danh từ
(ph.). Mẹ (thường chỉ dùng để xưng gọi).
Ví dụ: Con gọi ma một tiếng cho đỡ nhớ.
4.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng có kèm ý phủ định, thường trước nào). Người bất kì.
Ví dụ: Giờ này quán vắng, chẳng ma nào ghé.
Nghĩa 1: Sự hiện hình của người chết, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua bé mơ thấy ma rượt theo mình.
  • Bạn Tí bảo trong bụi tre có ma, ai cũng sợ.
  • Cô kể chuyện ma nhưng chỉ là để tụi mình vui thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió thổi qua nghĩa trang, tui bạn trêu nhau là ma đang dòm.
  • Trong truyện dân gian, ma hiện lên để thử lòng người tốt kẻ xấu.
  • Nó bảo gặp ma ở cầu, nhưng chắc là do tưởng tượng vì quá khuya.
3
Người trưởng thành
  • Có người tin rằng ma chỉ là bóng của nỗi sợ.
  • Đôi lúc, ta nhìn vào khoảng tối của ký ức và thấy ma của chính mình.
  • Tin đồn có ma ở ngôi nhà hoang khiến chủ nhà khó cho thuê.
  • Cái ranh giới giữa ma và huyễn ảnh tâm lý mỏng như sương đêm.
Nghĩa 2: Chỉ có trên sổ sách hoặc báo cáo, chứ không có thật, do bịa ra nhằm đánh lừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Danh sách có tên bạn nhưng đó là học sinh ma.
  • Cô dặn không ghi điểm ma để khoe với bố mẹ.
  • Tụi mình không được tạo số liệu ma khi làm thống kê lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm phát hiện ra nhiều tài khoản ma trong câu lạc bộ.
  • Bản báo cáo có mục chi phí ma khiến thầy nghi ngờ.
  • Bạn ấy nói có dự án, nhưng hóa ra chỉ là kế hoạch ma trên giấy.
3
Người trưởng thành
  • Công ty bị phát hiện lập hóa đơn ma.
  • Những con số ma đẹp đẽ chỉ để qua mắt kiểm toán.
  • Dự án ma mọc lên khắp nơi khi đất sốt, rồi để lại bãi cỏ hoang.
  • Đừng ký vào hợp đồng ma chỉ có dấu mà không có người chịu trách nhiệm.
Nghĩa 3: (ph.). Mẹ (thường chỉ dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
  • Ma ơi, con làm xong bài rồi nè!
  • Tối nay ma kể chuyện cổ tích cho con nhé?
  • Con nhớ ma khi đi học cả ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con nhắn tin cho ma là tối nay con về trễ vì học thêm.
  • Nghe tiếng ma gọi ăn cơm, mình thấy ấm bụng hẳn.
  • Có lúc giận dỗi, nhưng nghĩ lại vẫn thương ma nhất nhà.
3
Người trưởng thành
  • Con gọi ma một tiếng cho đỡ nhớ.
  • Trong mùi khói bếp, tiếng ma rao quà vặt ngày xưa bỗng hiện về.
  • Đi xa mới thấm lời dặn của ma: sống tử tế thì đường nào cũng sáng.
  • Ngồi vá áo, ma vừa thở dài vừa dặn tôi đừng ham rẻ mà khổ.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ; dùng có kèm ý phủ định, thường trước nào). Người bất kì.
1
Học sinh tiểu học
  • Không ma nào dám vào vườn khi chó đang sủa.
  • Trời mưa to, chẳng ma nào ra sân chơi cả.
  • Bài toán này khó quá, không ma nào giải được trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa trưa nắng, ngoài phố chẳng ma nào chịu đứng phát tờ rơi.
  • Tin nhắn kỳ quặc đó, không ma nào tin đâu.
  • Đề cương dài thế, đêm qua không ma nào học nổi trọn vẹn.
3
Người trưởng thành
  • Giờ này quán vắng, chẳng ma nào ghé.
  • Kế hoạch thiếu dữ liệu, không ma nào phê duyệt.
  • Việc không rõ trách nhiệm, đến khi rắc rối thì chẳng ma nào đứng ra nhận.
  • Đem ý tưởng nửa vời đi gọi vốn, không ma nào bỏ tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự hiện hình của người chết, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
hồn ma bóng ma u linh
Từ Cách sử dụng
ma Mê tín, huyền bí, rùng rợn. Ví dụ: Có người tin rằng ma chỉ là bóng của nỗi sợ.
hồn ma Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Người ta đồn rằng có hồn ma hiện về trong ngôi nhà hoang đó.
bóng ma Trung tính, nhấn mạnh sự mờ ảo, không rõ ràng. Ví dụ: Anh ta nhìn thấy một bóng ma lướt qua cửa sổ.
u linh Văn chương, cổ kính, thường dùng trong truyện cổ tích, truyền thuyết. Ví dụ: Trong đêm tối, những u linh hiện về từ cõi âm.
Nghĩa 2: Chỉ có trên sổ sách hoặc báo cáo, chứ không có thật, do bịa ra nhằm đánh lừa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thật có thật
Từ Cách sử dụng
ma Tiêu cực, lừa dối, không có thật, dùng trong ngữ cảnh hành chính, kinh tế. Ví dụ: Công ty bị phát hiện lập hóa đơn ma.
ảo Trung tính, chỉ sự không có thật, không thực tế. Ví dụ: Những con số ảo trên báo cáo tài chính đã bị phanh phui.
giả Trung tính, chỉ sự không đúng sự thật, bị làm ra để lừa dối. Ví dụ: Hồ sơ giả mạo đã được sử dụng để chiếm đoạt tài sản.
khống Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, hành chính, chỉ sự bịa đặt, không có cơ sở thực tế. Ví dụ: Công ty đã khai báo các khoản chi khống để trốn thuế.
thật Trung tính, chỉ sự đúng sự thật, có tồn tại. Ví dụ: Tất cả số liệu trong báo cáo này đều là thật.
có thật Trung tính, nhấn mạnh sự tồn tại thực tế. Ví dụ: Những tài sản này là có thật, không phải bịa đặt.
Nghĩa 3: (ph.). Mẹ (thường chỉ dùng để xưng gọi).
Nghĩa 4: (khẩu ngữ; dùng có kèm ý phủ định, thường trước nào). Người bất kì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hiện diện của linh hồn hoặc để chỉ người mẹ trong một số vùng miền.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện ma, hoặc phim ảnh để tạo không khí huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, rùng rợn khi nói về linh hồn.
  • Trong ngữ cảnh chỉ người mẹ, từ này mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí hoặc khi nói về các hiện tượng siêu nhiên.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "mẹ" khi dùng để chỉ người mẹ trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mẹ" trong ngữ cảnh xưng hô.
  • Khác biệt với từ "hồn" ở chỗ "ma" thường có hình hài cụ thể hơn trong tưởng tượng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ma" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ma" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ma" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "ma" thường kết hợp với các từ chỉ định như "con", "cái" hoặc lượng từ như "một". Tính từ "ma" có thể đi kèm với các danh từ để tạo thành cụm danh từ.
hồn vong quỷ yêu tinh thần xác người ảo