U linh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Linh hồn người chết (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi không tin vào u linh, nhưng vẫn khép cửa khi đêm xuống.
Nghĩa: Linh hồn người chết (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm khuya, bà kể chuyện u linh lang thang trong rừng già.
  • Bạn nhỏ rùng mình khi nghe nói u linh lẩn khuất ở ngôi nhà bỏ hoang.
  • Trong truyện cổ, u linh hiện về nhắc người sống làm điều tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người trong làng tin rằng bên gốc đa có u linh trấn giữ nên ai cũng đi nhẹ, nói khẽ.
  • Trong phim, tiếng gió rít như có u linh đang thì thầm giữa hành lang tối.
  • Câu chuyện ma kết thúc mở, để lại cảm giác u linh vẫn quanh quẩn đâu đây.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không tin vào u linh, nhưng vẫn khép cửa khi đêm xuống.
  • Có những ký ức chưa tan, như u linh bám víu ở góc nhà của thời gian.
  • Họ thắp nén nhang, khấn vái u linh người xưa, mong lòng mình được bình yên.
  • Giữa nghĩa trang, hơi sương phủ mờ, tưởng như u linh đang đi lại giữa những bia đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Linh hồn người chết (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
người sống
Từ Cách sử dụng
u linh trang trọng, văn chương; sắc thái huyền ảo, cổ điển; trung tính về đánh giá Ví dụ: Tôi không tin vào u linh, nhưng vẫn khép cửa khi đêm xuống.
vong linh trang trọng, tôn kính; mức độ tương đương Ví dụ: Hương khói dâng lên cúng vong linh liệt sĩ.
linh hồn trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Họ cầu siêu cho linh hồn người đã khuất.
hương hồn trang trọng, tưởng niệm; thường trong văn tế, điếu văn Ví dụ: Nén tâm nhang kính viếng hương hồn bà.
người sống trung tính, đối lập phạm trù; ngữ cảnh phân biệt hai cõi Ví dụ: Nơi này cấm người sống bén mảng vào chốn u linh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, truyện ma, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí, kỳ ảo trong văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố tâm linh hoặc huyền bí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ linh hồn khác như "hồn ma" hay "vong hồn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một u linh", "những u linh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "những") và tính từ (như "bí ẩn", "đáng sợ").
linh hồn hồn ma quỷ vong âm cõi âm địa ngục thiên đường kiếp sau