Âm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một trong hai nguyên lí cơ bản của trời đất (đối lập với dương), từ đó tạo ra muôn vật, theo một quan niệm triết học cổ ở phương Đông.
2.
danh từ
(văn chương, hoặc chuyên môn). Từ dùng để chỉ một trong hai mặt đối lập nhau (thường coi là mặt tiêu cực; mặt kia là dương), như đêm (đối lập với ngày), mặt trăng (đối lập với mặt trời), nữ (đối lập với nam), chết (đối lập với sống), ngửa (đối lập với sấp), v.v.
3.
tính từ
(Sự kiện) mang tính chất tĩnh, lạnh, hay (sự vật) thuộc về nữ tính hoặc về huyết dịch, theo quan niệm của đông y.
4.
tính từ
Bé hơn số không.
5.
danh từ
Cái mà tai có thể nghe được.
6.
danh từ
Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất.
7.
động từ
Vọng, dội.
8.
tính từ
(Âm thanh) không to lắm, nhưng vang và ngân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ âm thanh hoặc nhiệt độ dưới 0 độ C.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về triết học, đông y, hoặc các bài báo khoa học liên quan đến âm thanh và nhiệt độ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo ra sự đối lập hoặc miêu tả âm thanh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý, âm nhạc, và ngôn ngữ học để chỉ các khái niệm liên quan đến âm thanh và ngữ âm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đối lập, thường mang sắc thái tiêu cực khi đối lập với dương.
  • Phong cách trang trọng trong văn viết, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật và chuyên ngành.
  • Trong khẩu ngữ, thường trung tính khi chỉ âm thanh hoặc nhiệt độ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả sự đối lập trong triết học hoặc khi nói về âm thanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng về nghĩa, dễ gây hiểu lầm.
  • Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dương" trong các ngữ cảnh đối lập.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ các nghĩa khác nhau của từ "âm".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "âm" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Âm" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Âm" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "âm" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Âm" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các phó từ để tạo thành cụm động từ. Ví dụ: "âm thanh", "âm nhạc", "âm vang".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới