Lạnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức được coi là trung bình, gây cảm giác khó chịu; trái với nóng.
Ví dụ: Ngoài trời lạnh, tôi kéo cao cổ áo.
2.
tính từ
Có cảm giác lạnh hoặc cảm giác tương tự (thường do sợ hãi).
Ví dụ: Tin dữ ập đến, tôi lạnh người.
3.
tính từ
Tỏ ra không có chút tình cảm gì trong quan hệ người với người.
Ví dụ: Cô ấy đáp lại bằng nụ cười lạnh.
4.
tính từ
(chuyên môn). (Màu) thiên về xanh, gợi cảm giác lạnh lẽo; trái với nóng.
Nghĩa 1: Có nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức được coi là trung bình, gây cảm giác khó chịu; trái với nóng.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi buốt, tay em lạnh cóng.
  • Sáng nay trời lạnh, em khoác áo ấm.
  • Nước trong chậu lạnh, em rụt tay lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm về, sương rơi làm khoảng sân lạnh hẳn đi.
  • Cơn mưa bất chợt quất qua mặt, lạnh đến tê môi.
  • Giữa tiết đông, hơi thở phả ra trắng xóa vì lạnh.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài trời lạnh, tôi kéo cao cổ áo.
  • Gió bấc lùa qua khe cửa, căn nhà lạnh se sắt.
  • Chăn mỏng quá, nằm mãi mà lưng vẫn lạnh rịn.
  • Bước chân qua hiên vắng, cái lạnh bám lấy da thịt.
Nghĩa 2: Có cảm giác lạnh hoặc cảm giác tương tự (thường do sợ hãi).
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng sấm to, em thấy lạnh gáy.
  • Truyện ma làm em lạnh người.
  • Bất chợt đèn tắt, em lạnh toát mồ hôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn vệt chân in giữa hành lang tối, tôi lạnh sống lưng.
  • Tin nhắn lạ giữa đêm khiến tôi lạnh gáy.
  • Cửa sổ bật mở kèn kẹt, gió lùa làm ai cũng lạnh người.
3
Người trưởng thành
  • Tin dữ ập đến, tôi lạnh người.
  • Ánh mắt vô cảm ấy làm tôi lạnh gáy như có gai chạy dọc sống lưng.
  • Đang đạp xe qua cầu vắng, tiếng bước chân phía sau khiến lưng tôi lạnh buốt.
  • Cơn mơ tái hiện tai nạn cũ, toàn thân tôi lạnh toát.
Nghĩa 3: Tỏ ra không có chút tình cảm gì trong quan hệ người với người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nhìn em rất lạnh, không chào hỏi.
  • Cô bán hàng trả lời lạnh, em ngại hỏi thêm.
  • Anh trai giận, nói với em bằng giọng lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lướt qua tôi bằng ánh mắt lạnh, như chưa từng quen.
  • Tin nhắn nhận được chỉ một chữ “Ừ”, lạnh đến hụt hẫng.
  • Giữa cuộc trò chuyện, cô ấy bỗng lạnh hẳn, ngắt mọi cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đáp lại bằng nụ cười lạnh.
  • Anh ta giữ khoảng cách lạnh như băng, lịch sự mà xa lạ.
  • Cuộc gọi kết thúc bằng vài câu lạnh, để lại khoảng trống dài.
  • Trong buổi họp, ánh mắt lạnh của sếp khiến cả phòng im bặt.
Nghĩa 4: (chuyên môn). (Màu) thiên về xanh, gợi cảm giác lạnh lẽo; trái với nóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức được coi là trung bình, gây cảm giác khó chịu; trái với nóng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạnh Chỉ trạng thái nhiệt độ thấp, gây cảm giác khó chịu, trung tính. Ví dụ: Ngoài trời lạnh, tôi kéo cao cổ áo.
rét Mức độ mạnh hơn 'lạnh', thường dùng để chỉ cái lạnh khắc nghiệt, buốt giá, trung tính. Ví dụ: Trời rét căm căm.
buốt Mức độ mạnh, chỉ cái lạnh thấu xương, gây đau nhức, trung tính. Ví dụ: Gió buốt da thịt.
nóng Chỉ trạng thái nhiệt độ cao, gây cảm giác khó chịu, trung tính. Ví dụ: Nước nóng quá không uống được.
ấm Chỉ trạng thái nhiệt độ vừa phải, dễ chịu, trung tính. Ví dụ: Mặc áo ấm vào.
Nghĩa 2: Có cảm giác lạnh hoặc cảm giác tương tự (thường do sợ hãi).
Từ đồng nghĩa:
ớn lạnh
Từ Cách sử dụng
lạnh Chỉ cảm giác cơ thể do sợ hãi hoặc bệnh tật, trung tính. Ví dụ: Tin dữ ập đến, tôi lạnh người.
ớn lạnh Chỉ cảm giác rùng mình, lạnh sống lưng do sợ hãi, ghê rợn hoặc bệnh tật, trung tính. Ví dụ: Nghe chuyện ma, tôi thấy ớn lạnh.
Nghĩa 3: Tỏ ra không có chút tình cảm gì trong quan hệ người với người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạnh Chỉ thái độ thiếu tình cảm, thờ ơ, tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy đáp lại bằng nụ cười lạnh.
lạnh nhạt Chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm, thiếu tình cảm, tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt.
hờ hững Chỉ thái độ không nhiệt tình, thờ ơ, thiếu quan tâm, tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra hờ hững với mọi lời khuyên.
vô cảm Mức độ mạnh, chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn cảm xúc, không biết đồng cảm, tiêu cực. Ví dụ: Một người vô cảm trước nỗi đau của người khác.
nồng nhiệt Chỉ thái độ nhiệt tình, đầy tình cảm, tích cực. Ví dụ: Cô ấy đón tiếp khách rất nồng nhiệt.
ấm áp Chỉ cảm giác dễ chịu, thân thiện, đầy tình cảm (nghĩa bóng), tích cực. Ví dụ: Gia đình luôn mang lại cảm giác ấm áp.
thân thiện Chỉ thái độ cởi mở, dễ gần, có thiện chí, tích cực. Ví dụ: Anh ấy là người rất thân thiện.
Nghĩa 4: (chuyên môn). (Màu) thiên về xanh, gợi cảm giác lạnh lẽo; trái với nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảm giác cơ thể khi nhiệt độ thấp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc trạng thái cảm xúc một cách khách quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác lạnh lẽo, cô đơn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghệ thuật để chỉ màu sắc thiên về xanh, gợi cảm giác lạnh lẽo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không thoải mái khi nói về thời tiết.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái cô đơn, lạnh lùng.
  • Phong cách sử dụng có thể từ thân mật đến trang trọng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết, cảm giác cơ thể hoặc trạng thái cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự ấm áp hoặc thân thiện.
  • Có thể thay thế bằng từ "mát" khi muốn giảm nhẹ mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mát" khi miêu tả thời tiết không quá lạnh.
  • Khác biệt với "lạnh lùng" khi miêu tả thái độ con người.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "nước lạnh") hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Trời lạnh").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "gió lạnh"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất lạnh"), và có thể đi kèm với các từ chỉ cảm giác (ví dụ: "cảm thấy lạnh").