Quái vật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con vật do trí tưởng tượng tạo ra, có hình thù quái dị, ghê sợ.
Ví dụ: Truyền thuyết kể về một quái vật mang dáng dấp nửa người nửa thú.
Nghĩa: Con vật do trí tưởng tượng tạo ra, có hình thù quái dị, ghê sợ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, quái vật xuất hiện từ trong hang tối và gầm gừ.
  • Bạn Nam mơ thấy một quái vật có mắt đỏ và sừng nhọn.
  • Cô giáo kể rằng quái vật chỉ có trong tưởng tượng, không có thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bộ phim ấy, quái vật rượt đuổi cả nhóm nhân vật giữa cơn mưa to.
  • Cậu bé vẽ quái vật như nỗi sợ bị phóng đại, to lớn hơn cả ngôi nhà.
  • Đêm khuya, tiếng cửa kêu rít làm nó tưởng tượng ra quái vật nấp ngoài hành lang.
3
Người trưởng thành
  • Truyền thuyết kể về một quái vật mang dáng dấp nửa người nửa thú.
  • Lúc bóng tối phủ xuống, những câu chuyện về quái vật bỗng có vẻ thật hơn, như một cái cớ cho nỗi sợ nguyên sơ.
  • Đạo diễn khéo dùng quái vật để phơi bày những góc khuất của con người, vừa ghê rợn vừa ám ảnh.
  • Trong trang bản thảo, quái vật hiện lên bằng vài nét bút thô ráp, nhưng mùi rợn người thì lan khắp câu chữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con vật do trí tưởng tượng tạo ra, có hình thù quái dị, ghê sợ.
Từ đồng nghĩa:
yêu quái ma quái quái thú
Từ trái nghĩa:
thiên thần
Từ Cách sử dụng
quái vật Trung tính đến rùng rợn; văn nói và văn viết phổ thông; dùng trong văn học, phim ảnh, trò chơi Ví dụ: Truyền thuyết kể về một quái vật mang dáng dấp nửa người nửa thú.
yêu quái Trung tính, hơi cổ/văn chương; sắc thái huyền hoặc dân gian Ví dụ: Ngôi làng bị một con yêu quái quấy phá.
ma quái Trung tính, thiên về ghê rợn siêu nhiên; văn nói/viết Ví dụ: Căn nhà như có thứ ma quái ẩn nấp.
quái thú Trung tính, miêu tả tính thú vật ghê rợn; văn viết Ví dụ: Họ đụng độ một quái thú giữa khu rừng.
thiên thần Trung tính, tôn giáo/văn chương; đối lập thiện lương, đẹp đẽ Ví dụ: Thiên thần xuất hiện mang theo ánh sáng cứu rỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những điều kỳ lạ, đáng sợ hoặc trong các câu chuyện phiêu lưu, kinh dị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về văn hóa đại chúng hoặc nghiên cứu về thần thoại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, truyện tranh thuộc thể loại kỳ ảo, kinh dị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái kỳ bí, đáng sợ, hoặc gây tò mò.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, giải trí, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sinh vật tưởng tượng trong bối cảnh giải trí, nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc, khoa học trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sinh vật có thật nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "quái thú" ở chỗ "quái vật" thường không có thật và mang tính tưởng tượng nhiều hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một con quái vật khổng lồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (khổng lồ, đáng sợ) và động từ (xuất hiện, tấn công).