Yêu tinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật tưởng tượng theo mê tín, hình thù quái dị, có nhiều phép thuật và độc ác.
Ví dụ:
Trong truyền thuyết, yêu tinh hiện lên với dáng vẻ quái dị và tâm địa độc ác.
Nghĩa: Vật tưởng tượng theo mê tín, hình thù quái dị, có nhiều phép thuật và độc ác.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, yêu tinh bắt dân làng và bị chàng trai dũng cảm đánh bại.
- Bé nghe kể có yêu tinh núp trong rừng sâu, ai cũng sợ.
- Ông kể rằng yêu tinh biến mất khi gà gáy sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người ta đồn có yêu tinh canh giữ hang đá, ai bén mảng là gặp chuyện chẳng lành.
- Trong giấc mơ, nó thấy một con yêu tinh mắt đỏ, cười ghê rợn giữa sương mù.
- Truyện dân gian thường mượn hình ảnh yêu tinh để dọa kẻ tham lam và ích kỷ.
3
Người trưởng thành
- Trong truyền thuyết, yêu tinh hiện lên với dáng vẻ quái dị và tâm địa độc ác.
- Đêm khuya, tiếng gió rít qua khe núi khiến người ta tưởng như có yêu tinh rình rập.
- Nhà văn dùng bóng hình yêu tinh để nói về nỗi sợ vô hình đè nặng lên xóm làng.
- Câu chuyện kể rằng yêu tinh dùng phép thuật mê hoặc, khiến cả bản làng sống trong ám ảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật tưởng tượng theo mê tín, hình thù quái dị, có nhiều phép thuật và độc ác.
Từ trái nghĩa:
thần tiên thiên thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yêu tinh | trung tính về phong cách; sắc thái huyền hoặc, dân gian; hơi cổ/điển cố Ví dụ: Trong truyền thuyết, yêu tinh hiện lên với dáng vẻ quái dị và tâm địa độc ác. |
| ma quỷ | trung tính, dân gian; bao quát các loài tà ác siêu nhiên Ví dụ: Dân làng tin khu rừng có ma quỷ quấy phá. |
| quái vật | trung tính, phổ thông; nhấn mạnh dáng vẻ dị dạng, đáng sợ Ví dụ: Họ bảo trong hang có quái vật ăn thịt người. |
| tà ma | sắc thái mê tín, dân gian; nhấn mạnh tính ác, hại người Ví dụ: Ông thầy cúng nói nơi ấy lắm tà ma. |
| thần tiên | văn chương/điển cố; hình tượng siêu nhiên tốt lành, giúp người Ví dụ: Người ta cầu thần tiên phù hộ dân bản. |
| thiên thần | trang trọng/văn hoá Kitô giáo; siêu nhiên thiện lành Ví dụ: Họ ví em bé như một thiên thần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện kể hoặc khi nói về các truyền thuyết, truyện cổ tích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong truyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc các tác phẩm văn học giả tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo và có phần đáng sợ.
- Phong cách chủ yếu thuộc về văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi kể chuyện cổ tích, truyền thuyết hoặc trong các tác phẩm văn học giả tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khoa học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ phép thuật hoặc quái dị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sinh vật huyền bí khác như "ma quỷ" hay "quái vật".
- Khác biệt với "ma quỷ" ở chỗ yêu tinh thường có phép thuật và hình thù quái dị hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với bối cảnh huyền bí hoặc kỳ ảo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "yêu tinh rừng xanh", "yêu tinh độc ác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (độc ác, quái dị), động từ (xuất hiện, biến mất) và lượng từ (một con, nhiều con).





